{"product_id":"tu848-termination-unit-redundant-mtu-abb","title":"Bộ kết cuối TU848 – MTU dự phòng ABB","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eBộ đầu cuối mô-đun ABB TU848 – MTU ModuleBus dự phòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật – ABB TU848\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu \u0026amp; model:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003eABB TU848.\u003c\/strong\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiao thức truyền thông:\u003c\/strong\u003e ModuleBus (không áp dụng chế độ master\/slave).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDự phòng đường truyền:\u003c\/strong\u003e Có – hai đường ModuleBus.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDự phòng mô-đun:\u003c\/strong\u003e Có – hỗ trợ hai modem TB840\/TB840A.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỗ trợ thay nóng:\u003c\/strong\u003e Không – phải tắt nguồn trước khi thay mô-đun.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu vào nguồn:\u003c\/strong\u003e 24 V một chiều (19.2 – 30 V), hai đầu cực.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân phối dòng điện (ModuleBus):\u003c\/strong\u003e 5 V @ 1.5 A \/ 24 V @ 1.5 A.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông suất tiêu tán:\u003c\/strong\u003e Thông thường 2.5 W.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhóa cơ khí:\u003c\/strong\u003e 36 tổ hợp khác nhau (hai khóa × sáu vị trí).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTiết diện dây được chấp nhận:\u003c\/strong\u003e Dây lõi cứng 0.2‑2.5 mm²; dây bện 0.2‑2.5 mm² (24‑12 AWG). Mô-men xoắn khuyến nghị 0.5 Nm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện áp cách điện định mức:\u003c\/strong\u003e 50 V; thử điện môi 500 V xoay chiều.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ vận hành:\u003c\/strong\u003e 0 đến +55 °C (+32 đến +131 °F) – các chứng nhận được đánh giá ở +5 đến +55 °C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ lưu trữ:\u003c\/strong\u003e -40 đến +70 °C (-40 đến +158 °F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ẩm tương đối:\u003c\/strong\u003e 5‑95 % không ngưng tụ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ môi trường tối đa (lắp dọc):\u003c\/strong\u003e 40 °C (104 °F); lắp ngang cho phép 55 °C (131 °F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCấp bảo vệ:\u003c\/strong\u003e IP20 theo IEC 60529.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCấp thiết bị:\u003c\/strong\u003e Cấp I (được bảo vệ nối đất) theo IEC 60536.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKích thước (W×H×D):\u003c\/strong\u003e 124 × 186.5 × 47 mm (4.88 × 7.34 × 1.85 in), bao gồm chốt khóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhối lượng:\u003c\/strong\u003e 0.45 kg (0.99 lbs).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: TU848 có tương thích với modem TB840A không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, \u003cstrong\u003e3BSE042558R1\u003c\/strong\u003e hỗ trợ cả TB840 và TB840A trong các cấu hình modem dự phòng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Tôi có thể thay nóng modem khi đang bật nguồn không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Không – \u003cstrong\u003eTU848\u003c\/strong\u003e không hỗ trợ thay nóng. Luôn ngắt nguồn trước khi lắp hoặc tháo modem.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: TU848 khác TU849 như thế nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: \u003cstrong\u003eTU848\u003c\/strong\u003e kết nối modem với I\/O dự phòng và nguồn kép, trong khi TU849 phục vụ các ứng dụng I\/O không dự phòng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Làm cách nào để cài đặt địa chỉ cụm?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Sử dụng công tắc xoay trên mặt trước – các vị trí từ 1 đến 7. Cài đặt địa chỉ trước khi khởi động hệ thống.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Cỡ dây nào phù hợp nhất cho các đầu cực nguồn?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Sử dụng dây đồng lõi cứng hoặc dây bện 0.2‑2.5 mm² (24‑12 AWG). Siết với mô-men xoắn 0.5 Nm để đấu nối chắc chắn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Thiết bị này có được chứng nhận sử dụng trong khu vực nguy hiểm không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, thiết bị có các chứng nhận cULus Hazardous Location Class 1 Zone 2 và ATEX Zone 2.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐể được tư vấn, vui lòng gửi email đến \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e hoặc liên hệ với chúng tôi qua \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e trên WhatsApp.\u003cbr\u003eĐối tác: \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\" target=\"_blank\"\u003eNexAuto Technology Limited\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"ABB","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46831282421921,"sku":"TU848","price":235.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/TU846_c83853ca-7c89-4da4-9d8e-6ac24fa5a350.jpg?v=1786088184","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/tu848-termination-unit-redundant-mtu-abb","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}