{"product_id":"tc-ptbc11-series-c-base-honeywell-intrinsically-safe","title":"Đế dòng TC-PTBC11 C của Honeywell, an toàn nội tại","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eĐế đầu nối Honeywell TC-PTBC11 với kẹp vít\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eDung lượng I\/O \u0026amp; các định mức điện chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eChứa chính xác \u003cstrong\u003emột\u003c\/strong\u003e mô-đun I\/O trên mỗi đế đầu nối – được mã hóa cơ khí trước khi đấu dây.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKênh cấp nguồn an toàn nội tại: Ui ≤ 10 Vdc, Ii ≤ 2.5 A.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGiới hạn kênh I\/O: Ui ≤ 30 Vdc, Ii ≤ 100 mA.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBus nội bộ (backplane): Ui ≤ 10 Vdc, Ii ≤ 400 mA.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐiện dung (Ci) ≤ 1 nF cho tất cả các giao diện; điện cảm (Li) không đáng kể.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eBố trí đầu nối \u0026amp; chi tiết đấu dây\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng số đầu nối:\u003c\/strong\u003e 52 kẹp vít (một hàng 16 đầu nối, hai hàng 18 đầu nối).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐầu nối nguồn: +34, -35, +50, -51 (sử dụng +50\/-51 để đấu nối liên tiếp).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐầu nối không kết nối: 36 và 49 – để hở, không đấu nối.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003ePhân bổ I\/O phụ thuộc vào mô-đun cụ thể được lắp đặt – tham khảo bảng dữ liệu của mô-đun.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTiết diện dây: 0.2 đến 2.5 mm² (tối đa 2 x 1.5 mm² cho mỗi đầu nối).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eVít đầu nối: M3, tương thích với tua vít 3.5 mm x 0.5 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số môi trường \u0026amp; cơ khí\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ môi trường (khi vận hành):\u003c\/strong\u003e -20°C đến +70°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ lưu trữ:\u003c\/strong\u003e -20°C đến +100°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ẩm tương đối:\u003c\/strong\u003e tối đa 95%, không ngưng tụ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKiểm tra khí gây ăn mòn:\u003c\/strong\u003e Cấp G3 theo ISA-S71.04-1985.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVa đập:\u003c\/strong\u003e đỉnh 15g, thời lượng 11 ms.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eRung:\u003c\/strong\u003e 2g @ 10-500 Hz (IEC 68-2-6).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCấp bảo vệ:\u003c\/strong\u003e IP20 (yêu cầu vỏ tủ IP54 hoặc cao hơn khi lắp đặt tại hiện trường).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eKích thước vật lý \u0026amp; trọng lượng\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng:\u003c\/strong\u003e 0.228 kg (0.50 lb).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKích thước (C x R x S):\u003c\/strong\u003e 92 x 94 x 94 mm (khi đã lắp mô-đun).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThiết kế nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian trong tủ điều khiển.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eTiêu chuẩn \u0026amp; chứng nhận của cơ quan\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ DIN EN 50014 (1992), DIN EN 50020 (1997) và DIN EN 50284 (1997).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ EMC: DIN EN 50081-2, DIN EN 50082-2 và NAMUR NE 21.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐược đánh dấu CE cho thị trường châu Âu – yêu cầu tủ kín bằng đồng và các lõi ferrite trên cáp đồng trục nguồn\/ControlNet.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại ATEX:\u003c\/strong\u003e II 2G EEx ia IIC T4 (CENELEC).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDMT 98 ATEX E 036 U – được chứng nhận sử dụng trong khu vực nguy hiểm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eLắp đặt \u0026amp; gá lắp\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eLắp \u003cstrong\u003eTC-PTBC11\u003c\/strong\u003e trên thanh DIN hoặc bảng điều khiển bên trong vỏ tủ phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLắp mô-đun I\/O sau khi đấu dây – cơ cấu mã hóa cơ khí giúp ngăn lắp sai.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSử dụng các đầu nối +50 và -51 để đấu nối liên tiếp nguồn đến các đế liền kề.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐảm bảo tủ cung cấp cấp bảo vệ IP54 hoặc cao hơn khi lắp đặt tại hiện trường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ hướng dẫn ATEX và EMC để đáp ứng yêu cầu sử dụng trong khu vực nguy hiểm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThành phần đóng gói\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eMột \u003cstrong\u003eTC-PTBC11\u003c\/strong\u003e đế đầu nối với kẹp vít.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003ePhụ kiện gá lắp và hướng dẫn lắp đặt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông bao gồm mô-đun I\/O – cần đặt hàng riêng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông có giấy chứng nhận hiệu chuẩn hoặc thẻ bảo hành trong hộp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eVận chuyển \u0026amp; hậu cần\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eChúng tôi vận chuyển qua dịch vụ chuyển phát nhanh của \u003cstrong\u003eFedEx, UPS hoặc DHL\u003c\/strong\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐơn hàng được gửi đi trong vòng 5 ngày làm việc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChúng tôi luôn có sẵn lượng hàng dự trữ lớn – sẵn sàng giao ngay.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp mã theo dõi sau khi gửi hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: \u003cstrong\u003eTC-PTBC11\u003c\/strong\u003e có phải là hàng mới và chính hãng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Có, mọi sản phẩm đều mới 100% và chính hãng Honeywell.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Đế đầu nối này lắp được bao nhiêu mô-đun I\/O?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Sản phẩm hỗ trợ chính xác một mô-đun I\/O trên mỗi đế.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Giới hạn cấp nguồn an toàn nội tại là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Ui ≤ 10 Vdc và Ii ≤ 2.5 A cho kênh IS.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Có thể đấu nối liên tiếp nguồn đến một đế đầu nối khác không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Có, sử dụng các đầu nối +50 và -51 để đấu nối liên tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Dải nhiệt độ môi trường là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Đế hoạt động trong khoảng từ -20°C đến +70°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Đế này có được chứng nhận sử dụng trong khu vực nguy hiểm không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Có, sản phẩm có chứng nhận ATEX II 2G EEx ia IIC T4.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Chính sách đổi trả như thế nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Chúng tôi chấp nhận đổi trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày giao hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐể được tư vấn, vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh của chúng tôi:\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e  |  \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628 (WhatsApp)\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐối tác:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003eNexAuto Technology Limited\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Honeywell","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46924467208353,"sku":"TC-PTBC11","price":218.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/TC-PTBC11-1.jpg?v=1787639635","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/tc-ptbc11-series-c-base-honeywell-intrinsically-safe","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}