{"product_id":"ci854bk01-abb-master-interface-12mbit-s","title":"CI854BK01 Giao diện chính ABB 12Mbit\/s","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eGiao diện truyền thông Master PROFIBUS DP ABB CI854BK01\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e ABB\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eModel:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003eCI854BK01\u003c\/strong\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiao thức:\u003c\/strong\u003e PROFIBUS DP-V1\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVai trò:\u003c\/strong\u003e Master\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSố kênh:\u003c\/strong\u003e 2\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTốc độ truyền:\u003c\/strong\u003e 9.6 – 12,000 kbit\/s\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDự phòng đường truyền:\u003c\/strong\u003e Có\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDự phòng mô-đun:\u003c\/strong\u003e Có\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThay nóng:\u003c\/strong\u003e Có\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTính tương thích:\u003c\/strong\u003e System 800xA 6.0.3.2 và Compact Control Builder 6.0.0-2 hoặc mới hơn\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSố lượng tối đa trên bus CEX:\u003c\/strong\u003e 12\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu nối:\u003c\/strong\u003e DB cái (9 chân)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMức tiêu thụ 24V:\u003c\/strong\u003e điển hình 190 mA\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ vận hành:\u003c\/strong\u003e 0 đến +55 °C (+32 đến +131 °F)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ bảo quản:\u003c\/strong\u003e -40 đến +70 °C (-40 đến +158 °F)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCấp độ ô nhiễm:\u003c\/strong\u003e Cấp 2 (IEC\/EN61131-2)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBảo vệ chống ăn mòn:\u003c\/strong\u003e Tuân thủ G3 (ISA 71.04)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCấp bảo vệ:\u003c\/strong\u003e IP20 (EN60529, IEC 529)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChứng nhận:\u003c\/strong\u003e CE, ABS, BV, DNV-GL, LR\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTuân thủ RoHS:\u003c\/strong\u003e EU, UAE, CN\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTuân thủ WEEE:\u003c\/strong\u003e DIRECTIVE\/2012\/19\/EU\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKích thước (W x H x D):\u003c\/strong\u003e 59 x 185 x 127.5 mm (2.3 x 7.3 x 5.0 in.)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng (bao gồm đế):\u003c\/strong\u003e 700 g (1.5 lbs)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Đây có phải là thiết bị mới và chính hãng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, chúng tôi chỉ cung cấp các mô-đun ABB mới 100% và chính hãng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Thời gian giao hàng dự kiến là bao lâu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Chúng tôi gửi tất cả đơn hàng trong vòng 5 ngày làm việc sau khi xác nhận thanh toán.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Các bạn sử dụng đơn vị vận chuyển nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Chúng tôi vận chuyển qua DHL, FedEx hoặc UPS – bạn có thể chọn phương án ưu tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Tôi có thể trả lại mô-đun nếu nó không phù hợp với hệ thống của mình không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, chúng tôi chấp nhận trả hàng trong vòng 30 ngày kể từ ngày giao hàng, với điều kiện thiết bị chưa qua sử dụng và còn trong bao bì gốc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: \u003cstrong\u003eCI854BK01\u003c\/strong\u003e có hỗ trợ các thiết bị PROFIBUS PA không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, bạn có thể kết nối các thiết bị PROFIBUS PA thông qua thiết bị liên kết LD 800P.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Mô-đun này có thể dự phòng với các hệ thống dự phòng khác của ABB không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, mô-đun kết hợp với dự phòng CPU và dự phòng bus CEX (BC810) để tạo ra kiến trúc có khả năng chịu lỗi toàn diện.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003eNếu có thắc mắc, vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh của chúng tôi qua \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e hoặc WhatsApp theo số \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited: \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"ABB","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46812970320033,"sku":"CI854B","price":253.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/CI854B.jpg?v=1785825270","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/ci854bk01-abb-master-interface-12mbit-s","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}