{"product_id":"ci854a-abb-profibus-dp-v1-interface-module-master","title":"Mô-đun giao diện CI854A ABB PROFIBUS-DP\/V1 Master","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eMô-đun Giao diện ABB CI854A PROFIBUS-DP\/V1 – Dự phòng Master\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Mô-đun giao diện Master PROFIBUS-DP\/V1.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhà sản xuất:\u003c\/strong\u003e ABB – nhà lãnh đạo toàn cầu trong truyền thông công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã \/ Tên model:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong style=\"color: #cc0000;\"\u003eCI854A\u003c\/strong\u003e (Phiên bản Classic, mã đặt hàng: 3BSE030220R1).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiao thức:\u003c\/strong\u003e PROFIBUS DP-V1 với tốc độ truyền từ 9,6 kbit\/s đến 12.000 kbit\/s.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDự phòng:\u003c\/strong\u003e Hỗ trợ cả dự phòng đường truyền (cổng kép) và dự phòng mô-đun với hai thiết bị \u003cstrong\u003eCI854A\u003c\/strong\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSố kênh:\u003c\/strong\u003e 2 cổng PROFIBUS cho giao tiếp đường truyền dự phòng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTốc độ truyền:\u003c\/strong\u003e 9,6 – 12.000 kbit\/s (tự động nhận dạng).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu nối:\u003c\/strong\u003e 9 chân D-sub cái (tiêu chuẩn PROFIBUS).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTải bus CEX:\u003c\/strong\u003e Hỗ trợ tối đa 12 thiết bị trên bus CEX.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTiêu thụ 24V DC:\u003c\/strong\u003e Điển hình 190 mA.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHot Swap:\u003c\/strong\u003e Có – thay mô-đun mà không cần tắt hệ thống.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLắp đặt:\u003c\/strong\u003e Gắn trên thanh DIN (rộng 59 mm).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eMôi trường \u0026amp; Chứng nhận\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động:\u003c\/strong\u003e +5 đến +55 °C (+41 đến +131 °F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ lưu trữ:\u003c\/strong\u003e -40 đến +70 °C (-40 đến +158 °F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ẩm tương đối:\u003c\/strong\u003e 5 đến 95 % (không ngưng tụ).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTiêu chuẩn bảo vệ:\u003c\/strong\u003e IP20 (EN60529, IEC 529).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChứng nhận hàng hải:\u003c\/strong\u003e BV, DNV-GL, LR, RS, CCS.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐạt tiêu chuẩn CE\u003c\/strong\u003e và tuân thủ chỉ thị WEEE 2012\/19\/EU.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: CI854A còn hàng hay đã lỗi thời?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eTrả lời: ABB liệt kê \u003cstrong\u003eCI854A\u003c\/strong\u003e ở trạng thái 'Classic'. CI854B là phiên bản mới hơn thay thế, nhưng chúng tôi vẫn cung cấp phiên bản Classic cho các hệ thống hiện có. Tất cả thiết bị đều mới 100%.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Tôi có thể kết hợp CI854A với dự phòng CPU không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eTrả lời: Có – dự phòng master hoạt động cùng với dự phòng CPU và dự phòng bus CEX BC810 để kiểm soát chịu lỗi toàn diện.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Sự khác biệt giữa CI854A và CI854B là gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eTrả lời: CI854B là master PROFIBUS-DP mới hơn thay thế CI854A trong các cài đặt mới. Tuy nhiên, \u003cstrong\u003eCI854A\u003c\/strong\u003e vẫn được hỗ trợ đầy đủ cho các hệ thống cũ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Bạn có sẵn hàng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eTrả lời: Có, chúng tôi giữ \u003cspan style=\"color: #cc0000;\"\u003ehàng tồn kho\u003c\/span\u003e cho \u003cstrong\u003eABB CI854A\u003c\/strong\u003e (3BSE030220R1) và giao hàng trong vòng 5 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Mô-đun này có hỗ trợ thiết bị PROFIBUS PA không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eTrả lời: Có – kết nối PROFIBUS PA qua thiết bị liên kết LD 800P với \u003cstrong\u003eCI854A\u003c\/strong\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Tốc độ truyền tối đa là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eTrả lời: \u003cstrong\u003eCI854A\u003c\/strong\u003e hỗ trợ tốc độ lên đến 12.000 kbit\/s (12 Mbit\/s).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\" style=\"color: #cc0000;\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e , \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\" style=\"color: #cc0000;\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e (WhatsApp).\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited : \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\" style=\"color: #cc0000;\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"ABB","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46794657792161,"sku":"CI854A","price":214.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/CI854A-1.jpg?v=1785477418","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/ci854a-abb-profibus-dp-v1-interface-module-master","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}