{"product_id":"bently-nevada-330103-00-06-15-02-cn-proximity-probe","title":"Đầu dò tiệm cận Bently Nevada 330103-00-06-15-02-CN","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eĐầu dò tiệm cận Bently Nevada 330103-00-06-15-02-CN – Dòng 3300 XL 8 mm\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bently Nevada\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eModel:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003e330103-00-06-15-02-CN\u003c\/strong\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e 3300 XL 8 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDanh mục:\u003c\/strong\u003e Đầu dò tiệm cận\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải tuyến tính:\u003c\/strong\u003e 2 mm (80 mil), từ 0,25 mm đến 2,3 mm (10 đến 90 mil)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhe hở khuyến nghị cho rung hướng kính:\u003c\/strong\u003e -9 Vdc (khoảng 1,27 mm \/ 50 mil)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở DC danh định:\u003c\/strong\u003e 7,73 ± 0,50 Ω ở chiều dài 1,5 m\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu đầu dò:\u003c\/strong\u003e Polyphenylene sulfide (PPS)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vỏ đầu dò:\u003c\/strong\u003e Thép không gỉ AISI 303 hoặc 304\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại ren:\u003c\/strong\u003e M10 x 1, không có giáp bảo vệ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài không ren:\u003c\/strong\u003e 0 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài tổng thể của vỏ:\u003c\/strong\u003e 60 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài tổng:\u003c\/strong\u003e 1,5 mét (4,9 feet)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại đầu nối:\u003c\/strong\u003e Đầu nối đồng trục ClickLoc cỡ nhỏ, cáp tiêu chuẩn (không có bộ bảo vệ)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhê duyệt của cơ quan:\u003c\/strong\u003e CN = Theo từng quốc gia\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng đầu dò:\u003c\/strong\u003e 323 g\/m (11,4 oz)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhớt chịu áp:\u003c\/strong\u003e Gioăng chữ O Viton, được thiết kế để làm kín áp suất vi sai (chưa được kiểm tra áp suất trước khi giao hàng)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eHiệu suất nhiệt độ và môi trường\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải nhiệt độ hoạt động tiêu chuẩn của đầu dò:\u003c\/strong\u003e -52°C đến +177°C (-62°F đến +350°F)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải nhiệt độ mở rộng (đầu dò):\u003c\/strong\u003e -52°C đến +218°C (-62°F đến +425°F)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải nhiệt độ mở rộng (cáp và đầu nối):\u003c\/strong\u003e -51°C đến +260°C (-60°F đến +500°F)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThận trọng ở nhiệt độ thấp:\u003c\/strong\u003e Việc để đầu dò ở nhiệt độ dưới -34°C (-30°F) có thể khiến phớt chịu áp bị hỏng sớm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ẩm tương đối:\u003c\/strong\u003e Mức thay đổi nhỏ hơn 3% của Hệ số tỷ lệ trung bình (ASF) sau 56 ngày ở độ ẩm 93% (IEC 68-2-3)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDây dẫn tại hiện trường:\u003c\/strong\u003e 0,2 đến 1,5 mm² (16 đến 24 AWG), khuyến nghị sử dụng cáp ba lõi xoắn đôi có bọc chống nhiễu và đầu dây mạ thiếc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài dây dẫn tại hiện trường tối đa:\u003c\/strong\u003e 305 mét (1.000 feet) giữa cảm biến Proximitor và bộ giám sát\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn lắp đặt và cơ khí\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ăn khớp của ren:\u003c\/strong\u003e M10 x 1, chiều dài ăn khớp ren tối đa 15 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMô-men xoắn vỏ đầu dò (lắp đặt hướng tiến tiêu chuẩn):\u003c\/strong\u003e Tối đa 33,9 N·m (300 in·lbf), khuyến nghị 11,2 N·m (100 in·lbf)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMô-men xoắn vỏ đầu dò (ba vòng ren đầu tiên):\u003c\/strong\u003e Tối đa 22,6 N·m (200 in·lbf), khuyến nghị 7,5 N·m (66 in·lbf)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThiết lập khe hở:\u003c\/strong\u003e Đặt khe hở rung hướng kính ở khoảng -9 Vdc (1,27 mm \/ 50 mil)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách đấu dây:\u003c\/strong\u003e Sử dụng cáp ba lõi xoắn đôi có bọc chống nhiễu và giữ chiều dài dây dẫn tại hiện trường dưới 305 mét để đảm bảo toàn vẹn tín hiệu tốt nhất\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLưu ý về tần số cao:\u003c\/strong\u003e Dây dẫn tại hiện trường dài hơn có thể làm giảm độ suy giảm tín hiệu; tham khảo các đồ thị đáp ứng tần số trong sổ tay\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003ePhê duyệt sử dụng trong khu vực nguy hiểm\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eAn toàn nội tại (ia):\u003c\/strong\u003e Class I, Zone 0: AEx\/Ex ia IIC T5…T1 Ga; Class I, Groups A, B, C, D; Class II, Groups E, F, G; Class III\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhông gây cháy (nA, ec):\u003c\/strong\u003e Class I, Zone 2: AEx\/Ex nA IIC T5…T1 Gc; Class I, Division 2, Groups A, B, C, D; Class I, Zone 2: AEx\/Ex ec IIC T5…T1 Gc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBảng nhiệt độ (EPL Ga và Gc):\u003c\/strong\u003e T1: -55°C đến +232°C; T2: -55°C đến +177°C; T3: -55°C đến +120°C; T4: -55°C đến +80°C; T5: -55°C đến +40°C\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBảng nhiệt độ (EPL Dc):\u003c\/strong\u003e T280°C: -55°C đến +232°C; T225°C: -55°C đến +177°C; T170°C: -55°C đến +120°C; T130°C: -55°C đến +80°C; T105°C: -55°C đến +100°C; T90°C: -55°C đến +40°C\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải tuyến tính của đầu dò này là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Dải tuyến tính là 2 mm (80 mil), từ 0,25 mm đến 2,3 mm (10 đến 90 mil).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTôi nên sử dụng thiết lập khe hở nào cho rung hướng kính?\u003c\/strong\u003e Đặt khe hở ở -9 Vdc, tương đương khoảng 1,27 mm (50 mil).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài cáp tổng là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Model này đi kèm cáp tiêu chuẩn dài 1,5 mét (4,9 feet).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài vỏ của đầu dò này là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Chiều dài tổng thể của vỏ là 60 mm và chiều dài không ren là 0 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTùy chọn phê duyệt CN có nghĩa là gì?\u003c\/strong\u003e CN là viết tắt của phê duyệt của cơ quan theo từng quốc gia.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ăn khớp ren tối đa là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Ren M10 x 1 cho phép độ ăn khớp tối đa 15 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTôi nên áp dụng mô-men xoắn bao nhiêu cho vỏ đầu dò?\u003c\/strong\u003e Đối với lắp đặt hướng tiến tiêu chuẩn, mô-men xoắn khuyến nghị là 11,2 N·m (100 in·lbf). Mức tối đa là 33,9 N·m (300 in·lbf).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSự khác biệt giữa tùy chọn đầu nối 01 và 02 là gì?\u003c\/strong\u003e Tùy chọn 01 bao gồm bộ bảo vệ đầu nối, trong khi tùy chọn 02 sử dụng đầu nối không có bộ bảo vệ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò được làm từ vật liệu gì?\u003c\/strong\u003e Đầu dò sử dụng polyphenylene sulfide (PPS), còn vỏ được làm bằng thép không gỉ AISI 303 hoặc 304.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTốc độ giao hàng của các bạn là bao lâu?\u003c\/strong\u003e Chúng tôi giao hàng trong vòng 5 ngày bằng FedEx, UPS, DHL hoặc các đơn vị vận chuyển tương tự.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChính sách đổi trả của các bạn là gì?\u003c\/strong\u003e Chúng tôi hỗ trợ đổi trả sản phẩm này trong vòng 30 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eLiên hệ: \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e\u003cbr\u003eĐiện thoại\/WhatsApp: \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\" rel=\"noopener\" target=\"_blank\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited: \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\" rel=\"noopener\" target=\"_blank\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":47174485213345,"sku":"330103-00-06-15-02-CN","price":203.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/330103-00-06-15-02-CN.jpg?v=1789112602","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/bently-nevada-330103-00-06-15-02-cn-proximity-probe","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}