{"product_id":"bently-nevada-21128-03-03-corrosion-resistant-housing","title":"Vỏ chống ăn mòn Bently Nevada 21128-03-03","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eVỏ bộ chuyển đổi vận tốc 21128-03-03 của Bently Nevada\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #0b5394;\"\u003e\u003cstrong\u003eBently Nevada\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eModel:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #0b5394;\"\u003e\u003cstrong\u003e21128-03-03\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDanh mục:\u003c\/strong\u003e Vỏ bộ chuyển đổi vận tốc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vỏ:\u003c\/strong\u003e Thép không gỉ 303 có khả năng chống ăn mòn cao\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải nhiệt độ:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #0b5394;\"\u003e\u003cstrong\u003e-29°C đến +121°C (-20°F đến +250°F)\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐánh giá môi trường:\u003c\/strong\u003e Đáp ứng NEMA 4X và IP65 khi được lắp đặt đúng cách\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBảo vệ chống ẩm:\u003c\/strong\u003e Chống ẩm và ăn mòn, nhưng không thể ngâm chìm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vòng đệm O:\u003c\/strong\u003e Neoprene giúp làm kín đáng tin cậy\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKích thước cổng đầu ra:\u003c\/strong\u003e 1\/2-in NPT\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eRen lắp đặt bên trong:\u003c\/strong\u003e 1\/2-in 20 UNF cho 21128 và CA21128\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng:\u003c\/strong\u003e 1,6 kg (3,55 lb), không bao gồm cảm biến vận tốc hoặc phụ kiện\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eTùy chọn ren lắp đặt và nắp\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTùy chọn ren lắp đặt và nắp:\u003c\/strong\u003e 03 = 1\/2-in 14 NPT\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTùy chọn đầu nối lối ra cáp:\u003c\/strong\u003e 03 = 1\/2-in NPT, đầu nối chống cháy nổ và đầu kẹp cáp\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTùy chọn nắp cao:\u003c\/strong\u003e Bắt buộc khi lắp Velomitor CT bên trong vỏ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTùy chọn nắp cao:\u003c\/strong\u003e Cũng bắt buộc đối với Seismoprobe 9200 hoặc 74712 có đế cách ly trong vỏ 21128\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn lắp đặt\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSử dụng cáp mã linh kiện \u003cstrong\u003e89477-AA\u003c\/strong\u003e để kết nối cảm biến Velomitor với thiết bị giám sát.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLắp đặt vỏ đúng cách để đạt mức bảo vệ NEMA 4X và IP65.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChọn vỏ \u003cstrong\u003e21128\u003c\/strong\u003e cho hầu hết các điều kiện môi trường không nguy hiểm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChọn CA21128 cho nhu cầu chống cháy nổ trong Class I, II và III, Division 1, Groups B, C, D, E, F và G.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐặt hàng CA21128 cùng cảm biến vận tốc được CSA phê duyệt và lắp sẵn trong cụm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSử dụng vỏ BA42608 cho các hệ thống lắp đặt được BASEEFA phê duyệt và yêu cầu tuân thủ BS EN 60079 14.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBA42608 cung cấp khả năng bảo vệ môi trường và vật lý để đạt cấp IP65 theo tiêu chuẩn IEC 144.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eDanh sách sản phẩm trong gói\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e1 x \u003cstrong\u003e21128-03-03\u003c\/strong\u003e Vỏ bộ chuyển đổi vận tốc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e1 x Vòng đệm O bằng Neoprene\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e1 x Đầu nối 1\/2-in NPT chống cháy nổ và kẹp cáp\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTùy chọn ren lắp đặt và nắp: 1\/2-in 14 NPT\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCó các tùy chọn vận chuyển qua FedEx, UPS và DHL\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Dải nhiệt độ của 21128-03-03 là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Vỏ hoạt động trong khoảng từ -29°C đến +121°C (-20°F đến +250°F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Vỏ này có đáp ứng yêu cầu IP65 không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, vỏ đáp ứng NEMA 4X và IP65 khi được lắp đặt đúng cách.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Tôi có thể sử dụng vỏ này trong khu vực nguy hiểm không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: 21128-03-03 bao gồm các đầu nối chống cháy nổ và kẹp cáp, nhưng hãy chọn CA21128 để có chứng nhận chống cháy nổ đầy đủ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Tôi cần cáp có mã linh kiện nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Sử dụng cáp mã linh kiện 89477-AA để kết nối cảm biến với thiết bị giám sát.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Vỏ có thể ngâm chìm không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Không, vỏ chống ẩm và ăn mòn nhưng không thể ngâm chìm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Trọng lượng của vỏ là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Vỏ nặng 1,6 kg (3,55 lb), không bao gồm cảm biến vận tốc hoặc phụ kiện.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Khi nào tôi cần tùy chọn nắp cao?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Bạn cần tùy chọn này cho Velomitor CT hoặc Seismoprobe 9200\/74712 có đế cách ly trong vỏ 21128.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Kích thước cổng đầu ra là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Cổng đầu ra có kích thước 1\/2-in NPT.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Ren lắp đặt bên trong là loại nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: 21128 và CA21128 sử dụng 1\/2-in 20 UNF, trong khi BA42608 sử dụng 5\/8-in 18 UNF-2B.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Sản phẩm này còn hàng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, chúng tôi có hàng mới chính hãng và giao hàng trong vòng 5 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Các phương thức vận chuyển nào được hỗ trợ?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Chúng tôi vận chuyển qua FedEx, UPS và DHL.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Chính sách đổi trả của các bạn là gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Chúng tôi hỗ trợ đổi trả trong vòng 30 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003eThông tin liên hệ: \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e, \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited: \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":47397382881441,"sku":"21128-03-03","price":230.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/21128-03-03.jpg?v=1789459405","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/bently-nevada-21128-03-03-corrosion-resistant-housing","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}