{"product_id":"6es7431-1kf10-0ab0-siemens-s7-400-sm-431-analog-input-module","title":"6ES7431-1KF10-0AB0 Mô-đun đầu vào tương tự Siemens S7-400 SM 431","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003e6ES7431-1KF10-0AB0 | Mô-đun đầu vào analog Siemens SIMATIC S7-400 SM 431\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Siemens\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eModel:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003e6ES7431-1KF10-0AB0\u003c\/strong\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDanh mục:\u003c\/strong\u003e Mô-đun đầu vào analog SIMATIC S7-400 SM 431\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSố lượng đầu vào analog:\u003c\/strong\u003e 8\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ phân giải:\u003c\/strong\u003e 14 bit; 16 bit khi bật bộ lọc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại đầu vào:\u003c\/strong\u003e Điện áp, dòng điện, điện trở, cặp nhiệt điện, nhiệt kế điện trở\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải điện áp:\u003c\/strong\u003e ±80 mV đến ±10 V, cùng với 1 V đến 5 V\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải dòng điện:\u003c\/strong\u003e 0 đến 20 mA và 4 đến 20 mA\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại cặp nhiệt điện:\u003c\/strong\u003e B, E, J, K, L, N, R, S, T, U\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại nhiệt kế điện trở:\u003c\/strong\u003e Pt100, Pt200, Pt500, Pt1000, Pt10000, Ni100, Ni1000\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải điện trở:\u003c\/strong\u003e 0 đến 48, 150, 300, 600 và 6000 ohm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện áp nguồn:\u003c\/strong\u003e Điện áp tải 24V DC cho bộ truyền 2 dây\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBảo vệ phân cực ngược:\u003c\/strong\u003e Có\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông suất tiêu thụ:\u003c\/strong\u003e Thông thường 3,5 W\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThời gian chuyển đổi cơ bản:\u003c\/strong\u003e 20,1 \/ 23,5 ms\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTriệt nhiễu tần số:\u003c\/strong\u003e 50 \/ 60 Hz\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSai số nhiệt độ:\u003c\/strong\u003e ±0,004 %\/K so với dải đầu vào\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCách ly:\u003c\/strong\u003e Phân tách điện thế bên trong và bên ngoài\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKích thước:\u003c\/strong\u003e Rộng 25 mm, cao 290 mm, sâu 210 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng:\u003c\/strong\u003e Khoảng 500 g\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: 6ES7431-1KF10-0AB0 có bao nhiêu đầu vào analog?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Sản phẩm có tám đầu vào analog được cách ly.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Độ phân giải của mô-đun SM 431 này là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Mô-đun cung cấp độ phân giải 14 bit hoặc 16 bit khi bật bộ lọc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Mô-đun này có thể đo những loại tín hiệu nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Mô-đun hỗ trợ tín hiệu điện áp, dòng điện, điện trở, cặp nhiệt điện và nhiệt kế điện trở.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Mô-đun có hỗ trợ cảm biến Pt100 không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, mô-đun hỗ trợ Pt100 cùng với Pt200, Pt500, Pt1000 và Pt10000.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Những loại cặp nhiệt điện nào tương thích với mô-đun này?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Mô-đun hỗ trợ cặp nhiệt điện loại B, E, J, K, L, N, R, S, T và U.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Chiều dài cáp có bọc chống nhiễu tối đa là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Chiều dài cáp có bọc chống nhiễu lên đến 200 m, hoặc 50 m đối với cặp nhiệt điện và các dải điện áp thấp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Mô-đun có cần nguồn điện 24V DC bên ngoài không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, điện áp tải 24V DC chỉ cấp nguồn cho các bộ truyền 2 dây.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Sản phẩm có mới và chính hãng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, chúng tôi cung cấp mô-đun chính hãng hoàn toàn mới.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Sản phẩm có sẵn trong kho không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, chúng tôi luôn có sẵn sản phẩm này trong kho.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Thời gian giao hàng nhanh không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Chúng tôi giao hàng trong vòng 5 ngày qua DHL, FedEx hoặc UPS.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Chính sách đổi trả của quý công ty như thế nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Chúng tôi chấp nhận đổi trả trong vòng 30 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eLiên hệ: \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e hoặc \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited: \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Siemens","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":47360141000865,"sku":"6ES7431-1KF10-0AB0","price":235.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/6ES7431-1KF10-0AB0.jpg?v=1789365926","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/6es7431-1kf10-0ab0-siemens-s7-400-sm-431-analog-input-module","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}