{"product_id":"330702-00-20-10-02-00-bently-nevada-3300-xl-11mm-probe","title":"330702-00-20-10-02-00 Bently Nevada 3300 XL Đầu dò 11mm","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eTổng quan về 330702-00-20-10-02-00 Bently Nevada 3300 XL Đầu dò Tiếp cận 11 mm\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu \u0026amp; Mẫu:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong style=\"color: #c0392b;\"\u003eBently Nevada 330702-00-20-10-02-00\u003c\/strong\u003e (dòng 3300 XL)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm vi cảm biến:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #2980b9;\"\u003e0 đến 13 mm (0 đến 0,51 inch)\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ tuyến tính:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #c0392b;\"\u003e±0,2 % FSO\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ phân giải:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #2980b9;\"\u003e0,01 mm\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhản hồi tần số:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #c0392b;\"\u003e0 đến 10 kHz\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở đầu dò:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #2980b9;\"\u003e5,9 Ω ± 0,5 Ω (ở cáp dài 1 m)\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở cách điện:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #c0392b;\"\u003e≥100 MΩ @ 500 VDC\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #2980b9;\"\u003e-51 °C đến +177 °C (-60 °F đến +351 °F)\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ lưu trữ:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #c0392b;\"\u003e-60 °C đến +177 °C\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eÁp suất tối đa của phớt:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #2980b9;\"\u003e5 bar (72,5 psi)\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThời gian phản hồi:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #c0392b;\"\u003e≤1 ms\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu đầu dò:\u003c\/strong\u003e PPS (Polyphenylene Sulfide)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vỏ đầu dò:\u003c\/strong\u003e Thép không gỉ 304\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại cáp:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #2980b9;\"\u003eCáp triaxial 75 Ω, cách điện FEP có giáp bảo vệ\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu nối:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #c0392b;\"\u003eĐầu nối đồng trục Miniature ClickLoc (Tùy chọn 02)\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhê duyệt đại lý:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #2980b9;\"\u003eKhông yêu cầu (Tùy chọn 00)\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBán kính uốn tối thiểu:\u003c\/strong\u003e 25,4 mm (1 inch)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng vận chuyển:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #c0392b;\"\u003e0,17 kg\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003ePhân tích hậu tố mẫu\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003e330702\u003c\/strong\u003e – Đầu dò 11 mm, ren 1\/2-20 UNF có giáp bảo vệ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003e00\u003c\/strong\u003e – Chiều dài không ren = 0 inch\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003e20\u003c\/strong\u003e – Chiều dài vỏ = 2,0 inch\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003e10\u003c\/strong\u003e – Chiều dài cáp = 1,0 mét\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003e02\u003c\/strong\u003e – Đầu nối đồng trục Miniature ClickLoc, cáp tiêu chuẩn\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003e00\u003c\/strong\u003e – Không cần phê duyệt đại lý\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCác câu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò này có hoạt động với cáp nối dài 3300 XL không?\u003c\/strong\u003e Có, \u003cstrong\u003e330702-00-20-10-02-00\u003c\/strong\u003e phù hợp hoàn hảo với tất cả các cáp nối dài dòng 3300 XL.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm vi 13 mm áp dụng cho vật liệu mục tiêu nào?\u003c\/strong\u003e Thông số kỹ thuật sử dụng thép 4140 làm vật liệu mục tiêu tiêu chuẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTôi có thể sử dụng đầu dò này ở khu vực có rung động cao không?\u003c\/strong\u003e Có, cáp bọc giáp và vỏ thép không gỉ 304 chịu được rung động cao rất tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCáp triaxial có chống dầu và hóa chất không?\u003c\/strong\u003e Có, lớp cách điện FEP cung cấp khả năng chống chịu tuyệt vời với hầu hết các loại chất lỏng công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTôi có thể tìm bảng dữ liệu đầy đủ của hệ thống cảm biến ở đâu?\u003c\/strong\u003e Tải xuống PDF bên dưới để xem chi tiết kỹ thuật và sơ đồ hệ thống đầy đủ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTải xuống bảng dữ liệu chính thức:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"https:\/\/ctrlnexus-auto.com\/wp-content\/uploads\/2025\/07\/3300-XL-11-mm-Proximity-Transducer-System-Datasheet.pdf\"\u003eBảng dữ liệu Hệ thống Cảm biến Tiếp cận 3300 XL 11 mm (PDF)\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eĐể biết thêm thông tin, liên hệ với chúng tôi: \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e hoặc \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e (WhatsApp). Đối tác: \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003eNexAuto Technology Limited\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":45139088375969,"sku":"330702-00-20-10-02-00","price":236.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/330702-00-20-10-02-00.jpg?v=1775725338","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/330702-00-20-10-02-00-bently-nevada-3300-xl-11mm-probe","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}