{"product_id":"330425-02-05-bently-nevada-accelerometer-100-mv-g","title":"330425-02-05 Bộ gia tốc Bently Nevada 100 mV\/g","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eBently Nevada 330425-02-05 Bộ gia tốc: Cảm biến rung động chính xác\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm vi đo:\u003c\/strong\u003e 490 m\/s² (50 g) gia tốc đỉnh tổng thể trong khoảng 10 Hz đến 15 kHz.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ nhạy:\u003c\/strong\u003e 10.2 mV\/m\/s² (100 mV\/g) ±5% tại 100 Hz, 25°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐáp ứng tần số:\u003c\/strong\u003e 10 Hz – 15 kHz (±3 dB); 30 Hz – 10 kHz (±10%).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ tuyến tính biên độ:\u003c\/strong\u003e ±1% lên đến 490 m\/s² đỉnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ồn nền băng thông rộng:\u003c\/strong\u003e 0.039 m\/s² (0.004 g) rms (10 Hz – 15 kHz).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ nhạy ngang:\u003c\/strong\u003e Dưới 5% so với độ nhạy trục.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTần số cộng hưởng khi gắn:\u003c\/strong\u003e Lớn hơn 30 kHz.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBiên độ đỉnh cộng hưởng:\u003c\/strong\u003e Tối đa 20 dB.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eĐặc tính môi trường \u0026amp; vật lý\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm vi nhiệt độ:\u003c\/strong\u003e -55°C đến +121°C (-67°F đến +250°F) khi vận hành \u0026amp; lưu trữ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ nhạy nhiệt độ:\u003c\/strong\u003e -11% đến +3% điển hình trong toàn phạm vi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhả năng chịu sốc:\u003c\/strong\u003e 49,050 m\/s² (5000 g) đỉnh tối đa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ẩm tương đối:\u003c\/strong\u003e 100% ngưng tụ (không ngập nước), kín khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ nhạy từ trường:\u003c\/strong\u003e \u0026lt;2.21 mm\/s²\/gauss (50 gauss, 50–60 Hz).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChỉ số IP:\u003c\/strong\u003e Tương đương IP68 (chỉ cảm biến, không bao gồm cáp).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vỏ:\u003c\/strong\u003e Thép không gỉ 316L, chống ăn mòn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng:\u003c\/strong\u003e 99 g (3.5 oz) điển hình, không bao gồm cáp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKích thước:\u003c\/strong\u003e Đường kính 23 mm x chiều cao 59 mm (bao gồm đinh vít).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eChi tiết lắp đặt \u0026amp; gắn kết\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eRen gắn:\u003c\/strong\u003e Đinh vít tích hợp M8 x 1 (tùy chọn 02).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMô men siết:\u003c\/strong\u003e 4.1 N·m (3.0 ft·lb) để kết nối chắc chắn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBề mặt gắn kết:\u003c\/strong\u003e Đề xuất hoàn thiện 32 µinches rms.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ nhạy biến dạng cơ sở (dòng G):\u003c\/strong\u003e 49 mm\/s²\/mstrain (0.005 g\/mstrain).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ nhạy biến dạng cơ sở (trước tháng 4 năm 2004):\u003c\/strong\u003e 980 mm\/s²\/mstrain không có đế; 4.9 mm\/s²\/mstrain với đế gắn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài cáp tối đa:\u003c\/strong\u003e 305 mét (1000 ft) không suy giảm tín hiệu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu nối:\u003c\/strong\u003e Đầu nối 3 chân MIL-C-5015, thép không gỉ 316L.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTiếp đất:\u003c\/strong\u003e Vỏ cách ly để tránh vòng lặp đất.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số nguồn \u0026amp; điện\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện áp đầu vào:\u003c\/strong\u003e -24 ± 0.5 Vdc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDòng điện định mức:\u003c\/strong\u003e 2 mA danh định.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện áp định mức đầu ra:\u003c\/strong\u003e -8.5 ± 0.5 Vdc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChứng nhận:\u003c\/strong\u003e CSA, ATEX, IECEx (tùy chọn 05).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003ePhụ kiện đi kèm\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eMột bộ gia tốc Bently Nevada \u003cstrong\u003e330425-02-05\u003c\/strong\u003e (chỉ cảm biến).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐinh vít gắn tích hợp (M8 x 1).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHướng dẫn lắp đặt (bắt đầu nhanh).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông bao gồm cáp; đặt mua riêng nếu cần.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQ: Bộ \u003cstrong\u003e330425-02-05\u003c\/strong\u003e có phải hàng mới và chính hãng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eA: Có, chúng tôi cung cấp cảm biến Bently Nevada 100% chính hãng, mới.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQ: Thời gian giao hàng thông thường là bao lâu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eA: Chúng tôi giao hàng trong vòng 5 ngày làm việc sau khi xác nhận đơn hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQ: Các đơn vị vận chuyển bạn sử dụng là gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eA: Chúng tôi sử dụng FedEx, UPS và DHL để giao hàng nhanh và có thể theo dõi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQ: Có chính sách đổi trả cho bộ gia tốc này không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eA: Có, chúng tôi chấp nhận trả hàng trong vòng 30 ngày kể từ ngày giao hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQ: Chiều dài cáp tối đa tôi có thể sử dụng là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eA: Bộ \u003cstrong\u003e330425-02-05\u003c\/strong\u003e hỗ trợ cáp dài tối đa 305 mét (1000 ft).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQ: Cảm biến này có hoạt động tốt trong môi trường rung động cao không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eA: Có, nó chịu được đỉnh 50 g và sốc lên đến 5000 g.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e , \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e (WhatsApp).\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited :\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46634953834657,"sku":"330425-02-05","price":228.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/330425-02-05.jpg?v=1782963990","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/330425-02-05-bently-nevada-accelerometer-100-mv-g","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}