{"product_id":"330193-00-02-10-00-3300-xl-8-mm-probe-bently-nevada-in-stock","title":"330193-00-02-10-00 Đầu dò XL 3300 8 mm Bently Nevada Có sẵn","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eĐầu dò 3300 XL 8 mm 330193-00-02-10-00 của Bently Nevada\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhà sản xuất:\u003c\/strong\u003e Bently Nevada (Sản xuất tại Hoa Kỳ).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSố model:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003e330193-00-02-10-00\u003c\/strong\u003e – Đầu dò 3300 XL 8 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThông số ren:\u003c\/strong\u003e M10 x 1, chiều dài ăn ren tối đa 15 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTùy chọn chiều dài vỏ:\u003c\/strong\u003e 02 = chiều dài tổng thể của vỏ 0,2 inch.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng chiều dài:\u003c\/strong\u003e 10 = cáp tiêu chuẩn dài 1,0 mét (3,3 feet).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài không ren:\u003c\/strong\u003e Tối thiểu 0,0 inch; phải ngắn hơn chiều dài vỏ 0,8 inch.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu đầu dò:\u003c\/strong\u003e Polyphenylene sulfide (PPS) bền bỉ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vỏ:\u003c\/strong\u003e Thép không gỉ AISI 303 hoặc 304 (SST).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở DC (RPROBE):\u003c\/strong\u003e 7,59 ± 0,50 Ω đối với chiều dài 1,0 mét (từ dây dẫn trung tâm đến dây dẫn ngoài).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGioăng chịu áp:\u003c\/strong\u003e Thiết kế vòng chữ O Viton®; đầu dò làm kín chênh lệch áp suất giữa đầu dò và vỏ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải nhiệt độ (tiêu chuẩn):\u003c\/strong\u003e -52°C đến +177°C (-62°F đến +350°F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò nhiệt độ mở rộng:\u003c\/strong\u003e -52°C đến +218°C (-62°F đến +425°F); cáp\/đầu nối lên đến +260°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhả năng chịu ẩm:\u003c\/strong\u003e Độ thay đổi dưới 3% của Hệ số tỷ lệ trung bình (ASF) tại độ ẩm tương đối 93% (IEC 68-2-3, 56 ngày).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhê duyệt khu vực nguy hiểm:\u003c\/strong\u003e ia (Ex ia IIC T5…T1 Ga) khi sử dụng với hàng rào zener; nA\/ec (Class I, Zone 2, Div 2) với mạch không gây cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLịch nhiệt độ (EPL Ga\/Gc):\u003c\/strong\u003e T1 (-55°C đến +232°C), T2 (-55°C đến +177°C), T3 (-55°C đến +120°C), T4 (-55°C đến +80°C), T5 (-55°C đến +40°C).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhê duyệt của cơ quan:\u003c\/strong\u003e 00 = Không yêu cầu đối với cấu hình này.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Đầu dò \u003cstrong\u003e330193-00-02-10-00\u003c\/strong\u003e có an toàn nội tại không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Có, khi được lắp đặt cùng hàng rào zener theo bản vẽ 141092 hoặc cùng bộ cách ly galvanic, thiết bị đáp ứng Class I, Zone 0 (Ex ia IIC T5…T1 Ga).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Nhiệt độ vận hành tối đa của đầu dò 3300 XL này là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Dải tiêu chuẩn là -52°C đến +177°C; đầu dò có thể chịu nhiệt độ lên đến +218°C trong cấu hình nhiệt độ mở rộng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Đầu dò có đi kèm cáp không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Có, tùy chọn tổng chiều dài 10 cung cấp cáp liền dài 1,0 mét (3,3 feet).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Tôi có thể sử dụng đầu dò này trong môi trường có độ ẩm cao không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Có, thiết bị cho thấy độ thay đổi ASF dưới 3% sau 56 ngày ở độ ẩm tương đối 93% theo IEC 68-2-3.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Kích thước ren và chiều dài ăn ren là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Ren M10 x 1 với chiều dài ăn ren tối đa 15 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Bao lâu thì hàng được gửi đi?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Chúng tôi gửi hàng trong vòng 5 ngày làm việc; sản phẩm có sẵn để đặt hàng ngay.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH: Các bạn sử dụng đơn vị vận chuyển nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐ: Chúng tôi sử dụng FedEx, UPS hoặc DHL tùy theo khu vực của bạn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ:\u003c\/strong\u003e Để được tư vấn bán hàng, hãy gửi email đến \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e hoặc gọi \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e (WhatsApp).\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐối tác:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003eNexAuto Technology Limited\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46863570862241,"sku":"330193-00-02-10-00","price":210.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/330193-00-02-10-00.jpg?v=1786434997","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/330193-00-02-10-00-3300-xl-8-mm-probe-bently-nevada-in-stock","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}