{"product_id":"330190-080-00-05-bently-nevada-3300-xl-etr-cable","title":"Cáp Bently Nevada 3300 XL ETR 330190-080-00-05","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eCáp mở rộng Bently Nevada 330190-080-00-05 3300 XL ETR\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhà sản xuất:\u003c\/strong\u003e Bently Nevada\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e 330190-080-00-05\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Cáp mở rộng dải nhiệt độ mở rộng 3300 XL (ETR)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài cáp:\u003c\/strong\u003e 8,0 mét (26,2 feet) – tùy chọn 080\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKiểu cáp:\u003c\/strong\u003e Cáp tiêu chuẩn – tùy chọn 00\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChứng nhận:\u003c\/strong\u003e CSA, ATEX, IECEx – tùy chọn 05\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở DC dây dẫn trung tâm (RCORE):\u003c\/strong\u003e 1,76 ± 0,26 Ω\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở DC dây dẫn ngoài (RJACKET):\u003c\/strong\u003e 0,53 ± 0,11 Ω\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện dung:\u003c\/strong\u003e 69,9 pF\/m (21,3 pF\/ft) điển hình\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm vi tuyến tính:\u003c\/strong\u003e 2 mm (80 mils) từ 0,25 đến 2,3 mm (10 đến 90 mils)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhe rung hướng kính đề xuất:\u003c\/strong\u003e -9 Vdc (khoảng 1,27 mm \/ 50 mils)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBán kính uốn cáp tối thiểu:\u003c\/strong\u003e 25,4 mm (1,0 in)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMô-men xoắn đầu nối tối đa:\u003c\/strong\u003e 0,565 N•m (5 in•lbf)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng cáp tiêu chuẩn:\u003c\/strong\u003e 34 g\/m (0,4 oz\/ft)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng cáp bọc giáp:\u003c\/strong\u003e 103 g\/m (1,5 oz\/ft)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003ePhạm vi nhiệt độ \u0026amp; vật liệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHoạt động\/lưu trữ cáp tiêu chuẩn:\u003c\/strong\u003e -52°C đến +177°C (-62°F đến +350°F)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHoạt động\/lưu trữ cáp ETR:\u003c\/strong\u003e -52°C đến +260°C (-62°F đến +500°F)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCách điện tiêu chuẩn:\u003c\/strong\u003e Fluoroethylene propylene (FEP)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCách điện ETR:\u003c\/strong\u003e Perfluoroalkoxy (PFA) – triaxial 75Ω\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu đầu nối:\u003c\/strong\u003e Đồng thau mạ vàng hoặc đồng berili\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eĐiện dây hiện trường \u0026amp; Tương thích\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSử dụng cáp đồng thiếc 3 dây có lớp chắn, tiết diện 0,2 đến 1,5 mm² (16 đến 24 AWG).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChiều dài dây điện hiện trường tối đa: 305 mét (1.000 feet) giữa cảm biến và bộ giám sát.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ suy giảm tín hiệu ở tần số cao phụ thuộc vào chiều dài dây điện hiện trường (xem biểu đồ đáp ứng tần số).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCáp 3300 XL 8 mm này có thể thay thế về điện và vật lý với các linh kiện 3300 5\/8 mm không phải XL.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ bán kính uốn cáp tối thiểu để đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChính sách đổi trả là gì?\u003c\/strong\u003e – Chúng tôi chấp nhận đổi trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày giao hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThời gian giao hàng mất bao lâu?\u003c\/strong\u003e – Thông thường từ 3–7 ngày làm việc, tùy thuộc vào điểm đến.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTôi có thể sử dụng cáp này với các bộ giám sát dòng 3300 cũ hơn không?\u003c\/strong\u003e – Có, nó có thể thay thế với các linh kiện 3300 5\/8 mm không phải XL.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài cáp tối đa cho điện dây hiện trường là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e – 305 mét (1000 feet) giữa cảm biến và bộ giám sát.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCáp này có hỗ trợ lắp đặt trong khu vực nguy hiểm không?\u003c\/strong\u003e – Có, cáp được chứng nhận CSA, ATEX và IECEx.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp style=\"margin-top: 20px;\"\u003eMọi thắc mắc, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e hoặc \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/861539249628\" target=\"_blank\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e (WhatsApp).\u003cbr\u003eĐối tác: \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\" target=\"_blank\"\u003eNexAuto Technology Limited\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46694207193249,"sku":"330190-080-00-05","price":253.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/330190-080-00-05.jpg?v=1784101911","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/330190-080-00-05-bently-nevada-3300-xl-etr-cable","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}