{"product_id":"330104-01-17-05-01-05-3300-xl-8mm-proximity-probe-bently-nevada","title":"330104-01-17-05-01-05 3300 XL Đầu dò tiệm cận 8mm Bently Nevada","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eĐầu dò tiệm cận 3300 XL 8 mm – Mẫu hệ mét 330104-01-17-05-01-05\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhà sản xuất \u0026amp; Mẫu:\u003c\/strong\u003e Bently Nevada \u003cstrong\u003e330104-01-17-05-01-05\u003c\/strong\u003e (dòng 3300 XL).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại đầu dò:\u003c\/strong\u003e Đầu dò tiệm cận 3300 XL 8 mm, hệ mét, có giáp bảo vệ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eRen \u0026amp; Vỏ:\u003c\/strong\u003e Ren M10 x 1, vỏ bằng thép không gỉ AISI 303\/304, đầu PPS.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài phần không ren \u0026amp; tổng thể:\u003c\/strong\u003e Phần không ren 10 mm; chiều dài tổng thể của vỏ 170 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng chiều dài cáp:\u003c\/strong\u003e 0,5 mét (1,6 feet), với đầu nối đồng trục mini ClickLoc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChứng nhận:\u003c\/strong\u003e CSA, ATEX, IECEx (Tùy chọn phê duyệt cơ quan 05).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải tuyến tính:\u003c\/strong\u003e 2 mm (80 mils) trong khoảng từ 0,25 đến 2,3 mm (10 đến 90 mils).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở DC (RPROBE):\u003c\/strong\u003e 7,45 ± 0,50 Ω (chiều dài 0,5 m).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐấu dây tại hiện trường:\u003c\/strong\u003e Khuyến nghị dây 0,2 đến 1,5 mm² (16-24 AWG), cáp ba lõi có vỏ chống nhiễu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài cáp tối đa:\u003c\/strong\u003e 305 mét (1.000 feet) giữa cảm biến và bộ giám sát.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải nhiệt độ (tiêu chuẩn):\u003c\/strong\u003e -52°C đến +177°C (-62°F đến +350°F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhả năng chịu ẩm:\u003c\/strong\u003e Mức thay đổi ASF dưới 3% ở độ ẩm tương đối 93% (IEC 68-2-3, 56 ngày).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eAn toàn nội tại:\u003c\/strong\u003e Class I, Zone 0; AEx\/Ex ia IIC T5…T1 Ga (với hàng rào Zener).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhông gây cháy:\u003c\/strong\u003e Class I, Zone 2; AEx\/Ex nA IIC T5…T1 Gc (theo bản vẽ 140979).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eChi tiết lắp đặt \u0026amp; cơ khí\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eRen vỏ đầu dò:\u003c\/strong\u003e M10x1 với chiều dài ăn khớp ren tối đa 15 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhối lượng đầu dò:\u003c\/strong\u003e 323 g\/m (11,4 oz).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhớt chịu áp:\u003c\/strong\u003e Vòng chữ O Viton® làm kín chênh áp; không được kiểm tra áp suất trước khi xuất xưởng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThiết lập khe hở (rung hướng tâm):\u003c\/strong\u003e -9 Vdc (xấp xỉ 1,27 mm \/ 50 mils).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLưu ý về đấu dây tại hiện trường:\u003c\/strong\u003e Sử dụng dây mạ thiếc và giữ tổng chiều dài dưới 305 m để tránh suy giảm tín hiệu ở tần số cao.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ bảo quản:\u003c\/strong\u003e Giống dải nhiệt độ vận hành; tránh tiếp xúc kéo dài với nhiệt độ dưới -34°C.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eChứng nhận môi trường \u0026amp; an toàn\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhu vực nguy hiểm (ia):\u003c\/strong\u003e Class I, Zone 0; AEx\/Ex ia IIC T5…T1 Ga; đồng thời Class I, II, III, Nhóm A-G.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhu vực nguy hiểm (nA\/ec):\u003c\/strong\u003e Class I, Zone 2; AEx\/Ex nA IIC T5…T1 Gc; Class I, Div 2, Nhóm A-D.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu đầu cảm biến:\u003c\/strong\u003e Polyphenylene sulfide (PPS) có khả năng kháng hóa chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vỏ:\u003c\/strong\u003e Thép không gỉ AISI 303 hoặc 304 (SST), cho độ bền cao.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHiệu suất trong môi trường ẩm:\u003c\/strong\u003e Duy trì độ ổn định của hệ số tỷ lệ trong môi trường độ ẩm tương đối 93% trong tối đa 56 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Thời gian giao hàng mất bao lâu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Chúng tôi gửi hàng trong vòng 5 ngày qua DHL, FedEx hoặc UPS; thời gian vận chuyển thay đổi tùy theo điểm đến.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Thiết lập khe hở được khuyến nghị cho rung hướng tâm là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Đặt khe hở ở mức -9 Vdc, tương ứng khoảng 1,27 mm (50 mils).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Tôi có thể sử dụng đầu dò này với dây đấu tại hiện trường dài hơn không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, tối đa 305 mét, nhưng hãy kiểm tra biểu đồ đáp ứng tần số để xác định mức suy giảm tín hiệu ở tần số cao.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Đầu dò có hỗ trợ lắp đặt an toàn nội tại không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, với hàng rào Zener theo bản vẽ 141092 (ia) hoặc bộ cách ly galvanic.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Nhiệt độ tối đa của đầu cảm biến là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Đầu tiêu chuẩn chịu được -52°C đến +177°C; đầu mở rộng dải nhiệt độ có thể đạt tới +218°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Có chấp nhận trả hàng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, chúng tôi chấp nhận trả hàng trong vòng 30 ngày kể từ ngày giao hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e ， \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46895796650145,"sku":"330104-01-17-05-01-05","price":225.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/330104-01-17-05-01-05.jpg?v=1787040866","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/330104-01-17-05-01-05-3300-xl-8mm-proximity-probe-bently-nevada","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}