{"product_id":"330103-06-15-10-12-cn-bently-nevada-3300-xl-probe","title":"330103-06-15-10-12-CN - Đầu dò Bently Nevada 3300 XL","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eĐầu dò tiệm cận Bently Nevada 3300 XL 8 mm 330103-06-15-10-12-CN\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm đầy đủ:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003e330103-06-15-10-12-CN\u003c\/strong\u003e – hệ thống dài 1,0 mét với ren M10 x 1.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài không ren:\u003c\/strong\u003e 60 mm (tùy chọn 06).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài vỏ tổng thể:\u003c\/strong\u003e 150 mm (tùy chọn 15).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài tổng:\u003c\/strong\u003e 1,0 mét (3,3 feet) – tùy chọn 10.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại đầu nối:\u003c\/strong\u003e Đầu nối đồng trục ClickLoc loại nhỏ với cáp FluidLoc (tùy chọn 12).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhê duyệt của cơ quan chức năng:\u003c\/strong\u003e Theo quốc gia cụ thể (tùy chọn CN).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải tuyến tính:\u003c\/strong\u003e 2 mm (80 mil) từ 0,25 mm đến 2,3 mm (10 đến 90 mil).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện áp đầu ra:\u003c\/strong\u003e khoảng –1 đến –17 Vdc trên toàn bộ dải tuyến tính.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhe hở rung hướng kính khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e -9 Vdc ≈ 1,27 mm (50 mil).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở DC của đầu dò (1,0 m):\u003c\/strong\u003e 7,59 ± 0,50 Ω.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐấu dây hiện trường:\u003c\/strong\u003e 0,2 đến 1,5 mm² (16–24 AWG) với cáp ba lõi có giáp bảo vệ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài cáp nối dài tối đa:\u003c\/strong\u003e 305 mét (1.000 feet) giữa cảm biến và bộ giám sát.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eĐịnh mức môi trường và cơ khí\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu đầu mút đầu dò:\u003c\/strong\u003e Polyphenylene sulfide (PPS), có khả năng kháng hóa chất tuyệt vời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vỏ đầu dò:\u003c\/strong\u003e Thép không gỉ AISI 303 hoặc 304 (SST).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eRen vỏ:\u003c\/strong\u003e M10 x 1 với độ ăn khớp tối đa 15 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng:\u003c\/strong\u003e 323 g\/m (11,4 oz).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải nhiệt độ tiêu chuẩn:\u003c\/strong\u003e -52°C đến +177°C (-62°F đến +350°F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải nhiệt độ mở rộng (đầu mút):\u003c\/strong\u003e -52°C đến +218°C; (cáp): -51°C đến +260°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhả năng hoạt động trong độ ẩm tương đối:\u003c\/strong\u003e Thay đổi ASF dưới 3% ở độ ẩm tương đối 93% (IEC 68-2-3, 56 ngày).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhớt chịu áp suất:\u003c\/strong\u003e Gioăng chữ O Viton® (không được kiểm tra áp suất trước khi vận chuyển).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn lắp đặt và đấu dây\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSử dụng cáp ba lõi có giáp bảo vệ, ruột dẫn được mạ thiếc (16–24 AWG).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGiữ tổng chiều dài dây đấu hiện trường dưới 305 mét (1.000 feet) để đạt đáp ứng tần số tối ưu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐiều chỉnh khe hở đầu dò về –9 Vdc cho các phép đo rung hướng kính tiêu chuẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh để đầu dò tiếp xúc với nhiệt độ dưới –34°C nhằm ngăn phớt chịu áp suất bị hỏng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTham khảo các biểu đồ đáp ứng tần số để biết mức suy giảm tín hiệu tần số cao khi sử dụng cáp dài hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003ePhê duyệt khu vực nguy hiểm (an toàn nội tại)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eia (Zone 0, Division 1):\u003c\/strong\u003e AEx\/Ex ia IIC T5…T1 Ga; Class I, II, III.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003enA, ec (Zone 2, Division 2):\u003c\/strong\u003e AEx\/Ex nA IIC T5…T1 Gc; Class I, Div 2.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCấp nhiệt độ (EPL Ga\/Gc):\u003c\/strong\u003e T1 (-55°C đến +232°C), T2 (-55°C đến +177°C), T3 (-55°C đến +120°C), T4 (-55°C đến +80°C), T5 (-55°C đến +40°C).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCấp nhiệt độ (EPL Dc):\u003c\/strong\u003e T280°C, T225°C, T170°C, T130°C, T105°C, T90°C với các dải nhiệt độ môi trường tương ứng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eĐóng gói và giao hàng\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eMỗi \u003cstrong\u003e330103-06-15-10-12-CN\u003c\/strong\u003e bao gồm đầu dò với đầu nối ClickLoc và cáp FluidLoc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐóng gói: túi chống tĩnh điện với miếng đệm xốp bảo vệ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐơn vị vận chuyển: dịch vụ chuyển phát nhanh của \u003cstrong\u003eFedEx, UPS hoặc DHL\u003c\/strong\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThời gian xuất hàng: trong vòng 5 ngày làm việc sau khi xác nhận đơn hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò này có phải hàng mới và chính hãng không?\u003c\/strong\u003e Có, chúng tôi cung cấp đầu dò \u003cstrong\u003eBently Nevada\u003c\/strong\u003e 3300 XL nguyên seal nhà máy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBạn có sẵn mã 330103-06-15-10-12-CN không?\u003c\/strong\u003e Có, model này hiện có sẵn trong kho.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThời gian giao hàng là bao lâu?\u003c\/strong\u003e Chúng tôi xuất hàng trong vòng 5 ngày qua DHL, UPS hoặc FedEx.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTôi có thể trả lại sản phẩm này không?\u003c\/strong\u003e Có, chúng tôi chấp nhận trả hàng trong vòng 30 ngày kể từ ngày giao hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài dây đấu hiện trường tối đa là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Lên đến 305 mét (1.000 feet).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò có được kiểm tra áp suất trước khi vận chuyển không?\u003c\/strong\u003e Các sản phẩm tiêu chuẩn không được kiểm tra; hãy liên hệ đội ngũ thiết kế của chúng tôi để yêu cầu kiểm tra tùy chỉnh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ để được tư vấn:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e , \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited :\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":47105444380833,"sku":"330103-06-15-10-12-CN","price":218.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/330103-06-15-10-12-CN.jpg?v=1788933169","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/330103-06-15-10-12-cn-bently-nevada-3300-xl-probe","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}