{"product_id":"330103-02-10-05-01-05-bently-nevada-proximity-probe","title":"Đầu dò tiệm cận Bently Nevada 330103-02-10-05-01-05","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003e330103-02-10-05-01-05 Đầu dò tiệm cận Bently Nevada 3300 XL 8 mm\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhà sản xuất:\u003c\/strong\u003e Bently Nevada – thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực bảo vệ máy móc và giám sát tình trạng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003e330103-02-10-05-01-05\u003c\/strong\u003e – đầu dò 3300 XL 8 mm, ren M10 x 1, thiết kế không bọc giáp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài không ren:\u003c\/strong\u003e 02 = 20 mm (chiều dài không ren tối thiểu).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài vỏ tổng thể:\u003c\/strong\u003e 10 = 100 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng chiều dài:\u003c\/strong\u003e 05 = 0,5 mét (1,6 feet).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu nối \u0026amp; cáp:\u003c\/strong\u003e 01 = đầu nối đồng trục mini ClickLoc có bộ bảo vệ, cáp tiêu chuẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhê duyệt của cơ quan:\u003c\/strong\u003e 05 = CSA, ATEX, IECEx – được chứng nhận cho lắp đặt trong khu vực nguy hiểm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật cốt lõi\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải tuyến tính:\u003c\/strong\u003e 2 mm (80 mil) – từ 0,25 mm đến 2,3 mm (10 đến 90 mil), đầu ra –1 đến –17 Vdc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhe hở khuyến nghị (rung hướng kính):\u003c\/strong\u003e –9 Vdc (xấp xỉ 1,27 mm \/ 50 mil).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở DC danh định (RPROBE):\u003c\/strong\u003e 7,45 ± 0,50 Ω (đối với chiều dài 0,5 m).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐấu dây hiện trường:\u003c\/strong\u003e 0,2 đến 1,5 mm² (16–24 AWG), cáp triad 3 lõi có vỏ bọc, dây mạ thiếc; tối đa 305 m (1000 ft) đến bộ giám sát.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu đầu dò:\u003c\/strong\u003e Polyphenylene sulfide (PPS) – bền chắc và kháng hóa chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vỏ đầu dò:\u003c\/strong\u003e thép không gỉ AISI 303 hoặc 304 (SST).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eRen vỏ:\u003c\/strong\u003e M10 x 1; độ ăn khớp ren tối đa 15 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhối lượng:\u003c\/strong\u003e 323 g\/m (11,4 oz).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eĐịnh mức nhiệt độ \u0026amp; môi trường\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVận hành \u0026amp; bảo quản (tiêu chuẩn):\u003c\/strong\u003e –52°C đến +177°C (–62°F đến +350°F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải mở rộng (đầu\/cáp):\u003c\/strong\u003e Đầu –52°C đến +218°C; cáp\/đầu nối –51°C đến +260°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ẩm:\u003c\/strong\u003e Mức thay đổi ASF dưới 3% sau 56 ngày ở độ ẩm tương đối 93% (IEC 68-2-3).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhớt chịu áp:\u003c\/strong\u003e Vòng chữ O Viton® làm kín chênh lệch áp suất; liên hệ để thiết kế tùy chỉnh phục vụ kiểm tra áp suất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLưu ý về nhiệt độ thấp:\u003c\/strong\u003e Tiếp xúc với nhiệt độ dưới –34°C có thể làm giảm tuổi thọ của phớt chịu áp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003ePhân loại khu vực nguy hiểm (kèm phê duyệt)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eAn toàn nội tại (ia):\u003c\/strong\u003e Class I, Zone 0 AEx\/Ex ia IIC T5…T1 Ga (với các bộ cách ly theo bản vẽ 141092).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhông gây cháy (nA\/ec):\u003c\/strong\u003e Class I, Zone 2 AEx\/Ex nA IIC T5…T1 Gc (với mạch theo bản vẽ 140979).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBảng nhiệt độ (EPL Ga\/Gc):\u003c\/strong\u003e T1 (–55°C đến +232°C), T2 (–55°C đến +177°C), T3 (–55°C đến +120°C), T4 (–55°C đến +80°C), T5 (–55°C đến +40°C).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBảng nhiệt độ (EPL Dc):\u003c\/strong\u003e T280°C (–55°C đến +232°C), T225°C (–55°C đến +177°C), T170°C (–55°C đến +120°C), T130°C (–55°C đến +80°C), T105°C (–55°C đến +100°C), T90°C (–55°C đến +40°C).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cem\u003eTùy chọn phê duyệt 05 bao gồm các chứng nhận CSA, ATEX và IECEx cho các khu vực nguy hiểm trên toàn cầu.\u003c\/em\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò này có tương thích với các cảm biến Proximitor 3300 XL không?\u003c\/strong\u003e Có, \u003cstrong\u003e330103-02-10-05-01-05\u003c\/strong\u003e hoạt động với tất cả cảm biến Proximitor dòng 3300 XL.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải tuyến tính chính xác của model này là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Dải tuyến tính từ 0,25 mm đến 2,3 mm (10 đến 90 mil), với đầu ra –1 đến –17 Vdc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò này có được phê duyệt sử dụng trong khu vực nguy hiểm không?\u003c\/strong\u003e Có, tùy chọn 05 bao gồm các chứng nhận CSA, ATEX và IECEx cho Zone 0 và Zone 2.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài cáp tối đa giữa đầu dò và bộ giám sát là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Chúng tôi khuyến nghị tối đa 305 mét (1000 feet) để đạt chất lượng tín hiệu tối ưu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò có cần kiểm tra áp suất đặc biệt không?\u003c\/strong\u003e Các thiết bị tiêu chuẩn không được kiểm tra áp suất; hãy liên hệ Bently Nevada để kiểm tra phớt chịu áp tùy chỉnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò có đầu tip thay thế được hay được tích hợp?\u003c\/strong\u003e Đầu tip được hàn kín tại nhà máy và không thể thay thế; phải thay toàn bộ cụm đầu dò.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e , \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46967745052833,"sku":"330103-02-10-05-01-05","price":207.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/330103-02-10-05-01-05.jpg?v=1788505903","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/330103-02-10-05-01-05-bently-nevada-proximity-probe","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}