{"product_id":"330103-00-12-15-01-05-bently-nevada-3300-xl-proximity-probe","title":"330103-00-12-15-01-05 Đầu dò tiệm cận Bently Nevada 3300 XL","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003e330103-00-12-15-01-05 Đầu dò tiệm cận Bently Nevada 3300 XL 8 mm\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhà sản xuất:\u003c\/strong\u003e Bently Nevada – thương hiệu uy tín trong lĩnh vực giám sát rung động và vị trí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003e330103-00-12-15-01-05\u003c\/strong\u003e – Đầu dò 3300 XL 8 mm, ren M10 x 1, không bọc giáp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài không ren:\u003c\/strong\u003e 00 = 0 mm (chiều dài không ren tối thiểu).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài tổng thể của vỏ:\u003c\/strong\u003e 12 = 120 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng chiều dài:\u003c\/strong\u003e 15 = 1,5 mét (4,9 feet).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu nối và cáp:\u003c\/strong\u003e 01 = đầu nối đồng trục mini ClickLoc kèm bộ bảo vệ đầu nối, cáp tiêu chuẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhê duyệt của cơ quan:\u003c\/strong\u003e 05 = CSA, ATEX, IECEx – dành cho lắp đặt tại khu vực nguy hiểm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải tuyến tính:\u003c\/strong\u003e 2 mm (80 mil) – từ 0,25 mm đến 2,3 mm (10 đến 90 mil), tương ứng với –1 đến –17 Vdc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhe hở khuyến nghị (rung hướng kính):\u003c\/strong\u003e –9 Vdc (xấp xỉ 1,27 mm \/ 50 mil).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở DC danh định (RPROBE):\u003c\/strong\u003e 7,73 ± 0,50 Ω (với chiều dài 1,5 m).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDây đấu nối hiện trường:\u003c\/strong\u003e 0,2 đến 1,5 mm² (16–24 AWG), cáp 3 lõi xoắn có màn chắn, dây mạ thiếc; tối đa 305 m (1000 ft) đến thiết bị giám sát.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu đầu dò:\u003c\/strong\u003e Polyphenylene sulfide (PPS) – bền chắc và kháng hóa chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vỏ đầu dò:\u003c\/strong\u003e thép không gỉ AISI 303 hoặc 304 (SST).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eRen vỏ:\u003c\/strong\u003e M10 x 1; độ ăn ren tối đa 15 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhối lượng:\u003c\/strong\u003e 323 g\/m (11,4 oz).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eĐịnh mức môi trường và nhiệt độ\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVận hành và lưu trữ (tiêu chuẩn):\u003c\/strong\u003e –52°C đến +177°C (–62°F đến +350°F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải mở rộng (đầu dò\/cáp):\u003c\/strong\u003e Đầu dò –52°C đến +218°C; cáp\/đầu nối –51°C đến +260°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ẩm:\u003c\/strong\u003e Mức thay đổi ASF dưới 3% sau 56 ngày ở độ ẩm tương đối 93% (IEC 68-2-3).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐệm kín áp suất:\u003c\/strong\u003e Vòng chữ O Viton® làm kín chênh áp; liên hệ để thiết kế tùy chỉnh cho thử nghiệm áp suất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLưu ý về nhiệt độ thấp:\u003c\/strong\u003e Việc tiếp xúc với nhiệt độ dưới –34°C có thể làm giảm tuổi thọ đệm kín áp suất.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003ePhân loại khu vực nguy hiểm\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eAn toàn nội tại (ia):\u003c\/strong\u003e Class I, Zone 0 AEx\/Ex ia IIC T5…T1 Ga; Class I, Groups A,B,C,D; Class II, E,F,G; Class III.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhông gây cháy (nA\/ec):\u003c\/strong\u003e Class I, Zone 2 AEx\/Ex nA IIC T5…T1 Gc; Class I, Div 2, Groups A,B,C,D; và Ex ec IIC T5…T1 Gc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải nhiệt độ (EPL Ga\/Gc):\u003c\/strong\u003e T1 (–55°C đến +232°C), T2 (–55°C đến +177°C), T3 (–55°C đến +120°C), T4 (–55°C đến +80°C), T5 (–55°C đến +40°C).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải nhiệt độ (EPL Dc):\u003c\/strong\u003e T280°C (–55°C đến +232°C), T225°C (–55°C đến +177°C), T170°C (–55°C đến +120°C), T130°C (–55°C đến +80°C), T105°C (–55°C đến +100°C), T90°C (–55°C đến +40°C).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn lắp đặt và đấu dây\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSử dụng cáp 3 lõi xoắn có màn chắn, dây mạ thiếc để đấu nối hiện trường (16–24 AWG).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGiữ chiều dài dây đấu nối hiện trường dưới 305 mét (1000 feet) để duy trì đáp ứng tần số cao.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTham khảo các đồ thị đáp ứng tần số để biết mức suy giảm tín hiệu ở khoảng cách dài hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐặt khe hở khuyến nghị ở mức –9 Vdc (xấp xỉ 1,27 mm) để giám sát rung hướng kính.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐảm bảo đầu dò và vỏ được làm kín đúng cách; tránh nhiệt độ dưới –34°C để duy trì độ kín của đệm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThành phần đóng gói\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e1 x \u003cstrong\u003e330103-00-12-15-01-05\u003c\/strong\u003e Đầu dò tiệm cận 3300 XL 8 mm (hệ mét).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e1 x đầu nối đồng trục mini ClickLoc kèm bộ bảo vệ (cáp tiêu chuẩn).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHướng dẫn lắp đặt và đấu dây (tài liệu tham khảo nhanh).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông bao gồm chứng nhận hiệu chuẩn hoặc thẻ bảo hành (có thể cung cấp theo yêu cầu).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eVận chuyển và hậu cần\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐơn vị vận chuyển:\u003c\/strong\u003e FedEx, UPS, DHL – vận chuyển nhanh trên toàn thế giới.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGửi hàng:\u003c\/strong\u003e Tất cả đơn hàng được gửi trong vòng 5 ngày làm việc từ kho của chúng tôi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTình trạng hàng:\u003c\/strong\u003e Hàng Bently Nevada chính hãng, mới 100% – sẵn sàng gửi ngay.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐổi trả:\u003c\/strong\u003e Chính sách đổi trả trong 30 ngày – hoàn tiền đầy đủ hoặc đổi sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò này có tương thích với cảm biến Proximitor 3300 XL không?\u003c\/strong\u003e Có, \u003cstrong\u003e330103-00-12-15-01-05\u003c\/strong\u003e hoạt động với tất cả cảm biến Proximitor thuộc dòng 3300 XL.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải tuyến tính chính xác của model này là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Dải tuyến tính từ 0,25 mm đến 2,3 mm (10 đến 90 mil), với đầu ra –1 đến –17 Vdc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTôi có thể sử dụng đầu dò này trong khu vực nguy hiểm Zone 0 không?\u003c\/strong\u003e Có, khi sử dụng cùng các hàng rào an toàn nội tại theo bản vẽ 141092, sản phẩm đáp ứng Class I, Zone 0 AEx\/Ex ia IIC T5…T1 Ga.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài cáp tối đa giữa đầu dò và thiết bị giám sát là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Chúng tôi khuyến nghị tối đa 305 mét (1000 feet) để đạt chất lượng tín hiệu tối ưu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò có cần thử nghiệm áp suất đặc biệt không?\u003c\/strong\u003e Các sản phẩm tiêu chuẩn không được thử nghiệm áp suất; liên hệ Bently Nevada để thử nghiệm đệm kín áp suất tùy chỉnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò có đầu tip thay thế được hay được tích hợp cố định?\u003c\/strong\u003e Đầu tip được bịt kín tại nhà máy và không thể thay thế; phải thay toàn bộ cụm đầu dò.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e , \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46967734763681,"sku":"330103-00-12-15-01-05","price":217.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/330103-00-12-15-01-05.jpg?v=1788505483","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/330103-00-12-15-01-05-bently-nevada-3300-xl-proximity-probe","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}