{"product_id":"330103-00-04-20-02-cn-bently-nevada-3300-xl-proximity-probe","title":"330103-00-04-20-02-CN Đầu dò tiệm cận Bently Nevada 3300 XL","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eĐầu dò Bently Nevada 3300 XL 8 mm – Mẫu 330103-00-04-20-02-CN\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhà sản xuất:\u003c\/strong\u003e Bently Nevada – thương hiệu đáng tin cậy trong lĩnh vực bảo vệ máy móc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003e330103-00-04-20-02-CN\u003c\/strong\u003e (Đầu dò 3300 XL 8 mm).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài không ren:\u003c\/strong\u003e 00 mm (chiều dài không ren tối thiểu).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài vỏ tổng thể:\u003c\/strong\u003e 40 mm (tùy chọn 04).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng chiều dài:\u003c\/strong\u003e 2,0 mét (6,6 feet) – tùy chọn 20.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu nối \u0026amp; cáp:\u003c\/strong\u003e Đầu nối đồng trục mini ClickLoc với cáp tiêu chuẩn (tùy chọn 02).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhê duyệt của cơ quan:\u003c\/strong\u003e CN (theo quốc gia – tùy chọn CN).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan style=\"color: #c0392b;\"\u003e\u003cstrong\u003eDải tuyến tính:\u003c\/strong\u003e 2 mm (80 mil); bắt đầu từ 0,25 mm (10 mil) tính từ mục tiêu.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan style=\"color: #c0392b;\"\u003e\u003cstrong\u003eKhe hở khuyến nghị (độ rung hướng kính):\u003c\/strong\u003e -9 Vdc [~1,27 mm (50 mil)].\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu đầu đầu dò:\u003c\/strong\u003e Polyphenylene sulfide (PPS) – bền và kháng hóa chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vỏ đầu dò:\u003c\/strong\u003e Thép không gỉ AISI 303 hoặc 304 (SST).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ vận hành (tiêu chuẩn):\u003c\/strong\u003e -52°C đến +177°C (-62°F đến +350°F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò nhiệt độ mở rộng:\u003c\/strong\u003e -52°C đến +218°C (-62°F đến +425°F); cáp chịu được tối đa +260°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhả năng chịu ẩm:\u003c\/strong\u003e Độ thay đổi ASF \u0026lt;3% sau 56 ngày ở độ ẩm tương đối 93% (IEC 68-2-3).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhớt kín áp suất:\u003c\/strong\u003e Thiết kế vòng chữ O Viton®; liên hệ bộ phận tùy chỉnh để kiểm tra.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở DC danh định (2,0 m):\u003c\/strong\u003e 7.88 ± 0.50 Ω.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn đấu dây hiện trường \u0026amp; lắp đặt\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSử dụng cáp ba lõi có chống nhiễu, tiết diện 0,2 đến 1,5 mm² (16 đến 24 AWG) để đấu dây hiện trường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChiều dài cáp tối đa giữa cảm biến và bộ giám sát: \u003cstrong\u003e305 mét (1.000 feet)\u003c\/strong\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKiểm tra các biểu đồ đáp ứng tần số để xác định hiện tượng suy giảm tín hiệu ở tần số cao khi sử dụng cáp dài hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài ăn ren tối đa:\u003c\/strong\u003e M10x1 – 15 mm chiều dài ren.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhối lượng đầu dò: 323 g\/m (11,4 oz) – nhẹ và dễ lắp đặt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh để đầu dò tiếp xúc với nhiệt độ dưới -34°C (-30°F) để ngăn phớt kín áp suất bị hỏng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eChứng nhận môi trường \u0026amp; an toàn\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan style=\"color: #c0392b;\"\u003e\u003cstrong\u003eAn toàn nội tại (ia):\u003c\/strong\u003e Class I, Zone 0; AEx\/Ex ia IIC T5…T1 Ga.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan style=\"color: #c0392b;\"\u003e\u003cstrong\u003eKhông gây cháy (nA\/ec):\u003c\/strong\u003e Class I, Zone 2; AEx\/Ex nA IIC T5…T1 Gc.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003ePhù hợp với Class I, Groups A, B, C, D; Class II, Groups E, F, G; và Class III.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ các tiêu chuẩn CSA, ATEX và IECEx để vận hành trên toàn cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò này có chính hãng và mới không?\u003c\/strong\u003e Có, chúng tôi cung cấp linh kiện Bently Nevada \u003cstrong\u003emới 100% và chính hãng\u003c\/strong\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải tuyến tính của mẫu này là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Mẫu \u003cstrong\u003e330103-00-04-20-02-CN\u003c\/strong\u003e có dải tuyến tính 2 mm (80 mil), bắt đầu từ 0,25 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTôi có thể sử dụng đầu dò này trong môi trường độ ẩm cao không?\u003c\/strong\u003e Có, sản phẩm vượt qua thử nghiệm độ ẩm 56 ngày với độ thay đổi hệ số tỷ lệ \u0026lt;3%.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBạn khuyến nghị chiều dài cáp bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Chúng tôi khuyến nghị tối đa 305 mét (1.000 ft) để đảm bảo tín hiệu ổn định.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThời gian giao hàng mất bao lâu?\u003c\/strong\u003e Chúng tôi gửi hàng trong vòng 5 ngày qua DHL, UPS hoặc FedEx; thời gian vận chuyển thay đổi tùy khu vực.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò này có những phê duyệt nào?\u003c\/strong\u003e Sản phẩm có các chứng nhận CSA, ATEX và IECEx dành cho khu vực nguy hiểm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò có được kiểm tra áp suất trước khi giao hàng không?\u003c\/strong\u003e Không thường xuyên; vui lòng liên hệ đội ngũ tùy chỉnh nếu bạn yêu cầu kiểm tra phớt kín áp suất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở DC của phiên bản 2,0 m là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Giá trị đo được là 7.88 ± 0.50 Ω.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng chiều dài cáp của mẫu này là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e Sản phẩm đi kèm cáp dài 2,0 mét (6,6 feet).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhê duyệt của cơ quan CN có ý nghĩa gì?\u003c\/strong\u003e Điều này cho biết sản phẩm được phê duyệt theo yêu cầu cụ thể của từng quốc gia hoặc khu vực.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e , \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/861539249628\" rel=\"noopener\" target=\"_blank\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e (WhatsApp).\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited : \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\" rel=\"noopener\" target=\"_blank\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46929080844449,"sku":"330103-00-04-20-02-CN","price":217.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/330103-00-04-20-02-CN.jpg?v=1787735094","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/330103-00-04-20-02-cn-bently-nevada-3300-xl-proximity-probe","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}