{"product_id":"330101-00-55-20-12-05-bently-nevada-3300-xl-probe","title":"330101-00-55-20-12-05 Đầu dò Bently Nevada 3300 XL","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eĐầu dò Bently Nevada 3300 XL 8 mm 330101-00-55-20-12-05\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu \u0026amp; Model:\u003c\/strong\u003e Bently Nevada \u003cstrong\u003e330101-00-55-20-12-05\u003c\/strong\u003e (Đầu dò 3300 XL 8 mm).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài không ren:\u003c\/strong\u003e 0,0 inch (Tùy chọn 00).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài vỏ tổng thể:\u003c\/strong\u003e 5,5 inch (Tùy chọn 55).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng chiều dài:\u003c\/strong\u003e 2,0 mét (6,6 feet) (Tùy chọn 20).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu nối \u0026amp; cáp:\u003c\/strong\u003e Đầu nối đồng trục ClickLoc thu nhỏ với cáp FluidLoc (Tùy chọn 12).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhê duyệt của cơ quan:\u003c\/strong\u003e CSA, ATEX, IECEx (Tùy chọn 05).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở DC của đầu dò (RPROBE):\u003c\/strong\u003e 7,88 ± 0,50 Ω (với chiều dài 2,0 m).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện dung cáp nối dài:\u003c\/strong\u003e 69,9 pF\/m (21,3 pF\/ft), giá trị điển hình.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐấu dây hiện trường:\u003c\/strong\u003e 0,2 đến 1,5 mm² (16–24 AWG), cáp ba lõi có chống nhiễu, tối đa 305 m (1000 ft).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải tuyến tính:\u003c\/strong\u003e 2 mm (80 mil) từ 0,25 mm đến 2,3 mm (10–90 mil).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhe hở khuyến nghị (Độ rung hướng tâm):\u003c\/strong\u003e -9 Vdc (~1,27 mm \/ 50 mil).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHệ số tỷ lệ gia tăng (ISF):\u003c\/strong\u003e 7,87 V\/mm (200 mV\/mil) ±5% (hệ thống tiêu chuẩn 5\/1m).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ lệch so với đường thẳng khớp tốt nhất (DSL):\u003c\/strong\u003e \u0026lt; ±0,025 mm (±1 mil) đối với hệ thống tiêu chuẩn 5\/1m.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu đầu mút đầu dò:\u003c\/strong\u003e Polyphenylene sulfide (PPS).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vỏ đầu dò:\u003c\/strong\u003e Thép không gỉ AISI 303\/304.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng đầu dò:\u003c\/strong\u003e 323 g\/m (11,4 oz).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ đầu dò tiêu chuẩn:\u003c\/strong\u003e -52°C đến +177°C (-62°F đến +350°F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò nhiệt độ mở rộng:\u003c\/strong\u003e Đầu mút -52°C đến +218°C; Cáp -51°C đến +260°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGioăng kín áp suất:\u003c\/strong\u003e Thiết kế vòng đệm chữ O Viton®, không được kiểm tra áp suất trước khi vận chuyển.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ẩm tương đối:\u003c\/strong\u003e Độ thay đổi ASF \u0026lt;3% sau 56 ngày ở độ ẩm tương đối 93% (IEC 68-2-3).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiới hạn ăn khớp ren:\u003c\/strong\u003e 3\/8-24 UNF, chiều dài ăn khớp tối đa 0,563 inch.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMô-men xoắn vỏ (lắp phía trước tiêu chuẩn):\u003c\/strong\u003e Tối đa 33,9 N•m, khuyến nghị 11,2 N•m.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMô-men xoắn (ba vòng ren đầu tiên):\u003c\/strong\u003e Tối đa 22,6 N•m, khuyến nghị 7,5 N•m.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThiết kế và độ bền\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e330101-00-55-20-12-05\u003c\/strong\u003e sử dụng công nghệ đúc TipLoc được cấp bằng sáng chế, tạo liên kết chắc chắn giữa đầu mút và thân đầu dò.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThiết kế CableLoc cung cấp lực kéo 330 N (75 lbf), giúp cố định cáp và đầu mút.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTùy chọn cáp FluidLoc ngăn dầu hoặc chất lỏng rò rỉ qua bên trong cáp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLớp bọc PPS dày hơn giúp đầu dò 8 mm bền chắc hơn trước các tác động vật lý.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐường kính vỏ lớn hơn mang lại khả năng bảo vệ cơ học chắc chắn và bền bỉ hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò này có mới và chính hãng không?\u003c\/strong\u003e – Có, chúng tôi chỉ cung cấp linh kiện Bently Nevada mới 100% và chính hãng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBạn có sẵn \u003cstrong\u003e330101-00-55-20-12-05\u003c\/strong\u003e không?\u003c\/strong\u003e – Có, chúng tôi luôn duy trì hàng tồn kho mẫu này để giao hàng nhanh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng chiều dài cáp đầu dò là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e – Tổng chiều dài là 2,0 mét (6,6 feet) theo Tùy chọn 20.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCó thể sử dụng đầu dò này với hệ thống nối dài 9 mét không?\u003c\/strong\u003e – Có, nhưng dung sai hệ số tỷ lệ thay đổi thành ±6,5% đối với các hệ thống tiêu chuẩn 9 m.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài ăn khớp ren tối đa là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e – Chiều dài ăn khớp tối đa là 0,563 inch đối với ren 3\/8-24.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu dò có chịu được áp suất cao không?\u003c\/strong\u003e – Đầu dò sử dụng gioăng kín vòng đệm chữ O Viton®; hãy liên hệ với bộ phận tùy chỉnh của chúng tôi nếu cần kiểm tra áp suất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMô-men xoắn khuyến nghị khi lắp đặt là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e – 11,2 N•m (lắp phía trước tiêu chuẩn) hoặc 7,5 N•m đối với ba vòng ren đầu tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ:\u003c\/strong\u003e Để được tư vấn, hãy gửi email đến \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e hoặc gọi \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e (WhatsApp).\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eĐối tác: \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003eNexAuto Technology Limited\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46892137382049,"sku":"330101-00-55-20-12-05","price":230.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/330101-00-55-20-12-05.jpg?v=1786953861","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/330101-00-55-20-12-05-bently-nevada-3300-xl-probe","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}