{"product_id":"3300-nsv-extension-cable-bently-nevada-330930-045-01-00","title":"Cáp nối dài 3300 NSv | Bently Nevada | 330930-045-01-00","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eCáp nối dài Bently Nevada 330930-045-01-00\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông tin sản phẩm chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bently Nevada\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMẫu mã:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003e330930-045-01-00\u003c\/strong\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDanh mục:\u003c\/strong\u003e Cáp nối dài cảm biến khoảng cách\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều dài cáp:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #cc5500;\"\u003e\u003cstrong\u003e4,5 mét (14,8 feet)\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCấu tạo:\u003c\/strong\u003e Bọc giáp với lớp áo FEP (Hậu tố \u003cstrong\u003e01\u003c\/strong\u003e)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChứng nhận cơ quan:\u003c\/strong\u003e Không có (Hậu tố \u003cstrong\u003e00\u003c\/strong\u003e)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCáp hoạt động trong dải \u003cstrong\u003enhiệt độ\u003c\/strong\u003e rộng từ \u003cspan style=\"color: #009933;\"\u003e\u003cstrong\u003e-51°C đến +177°C\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNó có lớp \u003cstrong\u003eche chắn\u003c\/strong\u003e cao 95% giúp \u003cstrong\u003echống nhiễu\u003c\/strong\u003e vượt trội.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ bền điện môi\u003c\/strong\u003e đạt 1.500 VRMS trong 60 giây.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện trở cách điện\u003c\/strong\u003e vượt quá 1 x 10\u003csup\u003e9\u003c\/sup\u003e Ohm, đảm bảo tín hiệu ổn định.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCó \u003cstrong\u003eđường kính ngoài\u003c\/strong\u003e 6,5 mm và \u003cstrong\u003eđộ dày lớp áo\u003c\/strong\u003e 0,50 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cstrong\u003eHệ số vận tốc\u003c\/strong\u003e là 0,68c cho thời gian truyền tín hiệu chính xác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện áp hoạt động\u003c\/strong\u003e là 300 V DC với khả năng \u003cstrong\u003echống ẩm\u003c\/strong\u003e tuyệt vời (\u0026lt;0,2% hấp thụ).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNó có tuổi thọ uốn cong dài lên đến 10.000 chu kỳ với bán kính uốn 10 lần đường kính ngoài.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: \"045\" trong mã sản phẩm có nghĩa là gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Hậu tố \"045\" chỉ chiều dài tổng cộng của cáp là \u003cspan style=\"color: #cc5500;\"\u003e\u003cstrong\u003e4,5 mét\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Vật liệu lớp áo là gì và tại sao quan trọng?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Nó có lớp áo FEP (hậu tố \u003cstrong\u003e01\u003c\/strong\u003e). FEP có khả năng chống chịu nhiệt độ cao, hóa chất và thời tiết rất tốt, điều này rất quan trọng trong môi trường công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Bán kính uốn tối thiểu của cáp này là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Tuổi thọ uốn cong được xác định dựa trên bán kính uốn 10 lần đường kính ngoài (10 x 6,5mm = 65mm). Chúng tôi khuyến nghị không uốn cáp nhỏ hơn bán kính này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Cáp này có phù hợp để sử dụng ngoài trời không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, dải \u003cstrong\u003enhiệt độ rộng\u003c\/strong\u003e và lớp áo FEP giúp cáp có khả năng \u003cstrong\u003echịu môi trường\u003c\/strong\u003e tốt cho các ứng dụng ngoài trời và trong nhà khắc nghiệt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Có hỗ trợ kỹ thuật cho sản phẩm này không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Để biết thông số kỹ thuật và tích hợp, vui lòng tham khảo hướng dẫn hệ thống chính thức. Để hỏi về bán hàng và đặt hàng, liên hệ với đội ngũ của chúng tôi.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCần bảng dữ liệu kỹ thuật đầy đủ?\u003c\/strong\u003e Tải hướng dẫn PDF chính thức cho toàn bộ hệ thống 3300 XL NSv tại đây: \u003ca title=\"Download 3300 XL NSv Datasheet\" href=\"https:\/\/ctrlnexus-auto.com\/wp-content\/uploads\/2025\/03\/3300-XL-NSv-Proximity-Transducer-System-Datasheet-147385-1.pdf\"\u003e\u003cstrong\u003eBảng dữ liệu hệ thống cảm biến khoảng cách 3300 XL NSv - 147385\u003c\/strong\u003e\u003c\/a\u003e.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐể biết giá, tình trạng hàng hoặc các yêu cầu khác:\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eEmail: \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e\u003cbr\u003eĐiện thoại\/WhatsApp: \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eĐối tác: \u003ca rel=\"noopener\" title=\"Visit NexAuto Technology\" href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\" target=\"_blank\"\u003e\u003cstrong\u003eNexAuto Technology Limited\u003c\/strong\u003e\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":45139078480033,"sku":"330930-045-01-00","price":199.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/330930-045-01-00.jpg?v=1767164046","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/3300-nsv-extension-cable-bently-nevada-330930-045-01-00","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}