{"product_id":"21128-11-02-bently-nevada-velocity-housing","title":"Vỏ cảm biến vận tốc Bently Nevada 21128-11-02","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eVỏ cảm biến vận tốc Bently Nevada 21128-11-02\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật của 21128-11-02\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bently Nevada\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eModel:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003e21128-11-02\u003c\/strong\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDanh mục:\u003c\/strong\u003e Vỏ cảm biến vận tốc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTùy chọn ren lắp đặt và nắp:\u003c\/strong\u003e 11 = Đế không ren, đường kính 28.5 mm (1.125 in) với nắp cao\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTùy chọn đầu nối lối ra cáp:\u003c\/strong\u003e 02 = Đầu nối NPT 1\/2 in chống cháy nổ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải nhiệt độ:\u003c\/strong\u003e \u003cspan style=\"color: #c0392b;\"\u003e-29°C đến +121°C (-20°F đến +250°F)\u003c\/span\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhả năng chống ẩm:\u003c\/strong\u003e Chống ẩm và ăn mòn, nhưng không thể ngâm dưới nước\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu vòng chữ O:\u003c\/strong\u003e Neoprene\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng:\u003c\/strong\u003e 1.6 kg (3.55 lb), không bao gồm cảm biến vận tốc hoặc đầu nối\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKích thước cổng đầu ra:\u003c\/strong\u003e NPT 1\/2 in\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eRen lắp đặt bên trong:\u003c\/strong\u003e \u003cstrong\u003e21128\u003c\/strong\u003e và CA21128 sử dụng ren 1\/2 in 20 UNF; BA42608 sử dụng ren 5\/8 in 18 UNF-2B\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải đo:\u003c\/strong\u003e Tương thích với tín hiệu đầu ra của các cảm biến vận tốc tiêu chuẩn\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐáp tuyến tần số:\u003c\/strong\u003e Phụ thuộc vào cảm biến vận tốc được lắp đặt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ nhạy:\u003c\/strong\u003e Phù hợp với cảm biến vận tốc đi kèm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ tuyến tính:\u003c\/strong\u003e Duy trì tính toàn vẹn của tín hiệu khi được lắp đặt đúng cách\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ phân giải:\u003c\/strong\u003e Hỗ trợ giám sát rung động chính xác\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChống nhiễu:\u003c\/strong\u003e Thân bằng thép không gỉ giúp che chắn khỏi nhiễu bên ngoài\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Dải nhiệt độ của vỏ này là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: \u003cstrong\u003e21128-11-02\u003c\/strong\u003e hoạt động trong khoảng từ -29°C đến +121°C (-20°F đến +250°F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Tôi có thể sử dụng vỏ này dưới nước không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Không, sản phẩm chống ẩm và ăn mòn nhưng không thể ngâm dưới nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Tôi cần loại cáp nào cho cảm biến Velomitor?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Bạn cần cáp có mã linh kiện 89477-AA để kết nối với bộ giám sát.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Vỏ này có đi kèm nắp cao không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, tùy chọn 11 bao gồm nắp cao dành cho các hệ thống lắp đặt Velomitor CT hoặc Seismoprobe đế cách ly.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Kích thước đế lắp đặt là bao nhiêu?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Tùy chọn 11 cung cấp đế không ren có đường kính 28.5 mm (1.125 in).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Đầu nối lối ra cáp là loại nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Tùy chọn 02 cung cấp đầu nối NPT 1\/2 in chống cháy nổ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Sản phẩm này có sẵn không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, chúng tôi luôn có sẵn sản phẩm này và giao hàng trong vòng 5 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Chính sách đổi trả là gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Chúng tôi hỗ trợ đổi trả sản phẩm này trong vòng 30 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Bạn sử dụng những đơn vị vận chuyển nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Chúng tôi vận chuyển qua FedEx, UPS và DHL.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHỏi: Đây có phải là sản phẩm mới chính hãng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐáp: Có, đây là sản phẩm Bently Nevada mới 100% và chính hãng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003eThông tin liên hệ: \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e, \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\" target=\"_blank\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited: \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\" target=\"_blank\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bently Nevada","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":47887200190625,"sku":"21128-11-02","price":258.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/21128-11-02.jpg?v=1789887592","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/21128-11-02-bently-nevada-velocity-housing","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}