{"product_id":"1783-bms20cgn-allen-bradley-stratix-5700-managed-switch","title":"1783-BMS20CGN Allen-Bradley Stratix 5700 Switch mạng được quản lý","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eBộ chuyển mạch Ethernet có quản lý 1783-BMS20CGN Allen-Bradley Stratix 5700\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eThương hiệu: Allen-Bradley\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMẫu: \u003cstrong\u003e1783-BMS20CGN\u003c\/strong\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDanh mục: Bộ chuyển mạch Ethernet có quản lý\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDòng sản phẩm: Stratix 5700\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNhà sản xuất: Rockwell Automation\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTổng số cổng: 20\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCổng đồng: 16 cổng Fast Ethernet RJ45\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCổng kết hợp: 2 cổng Gigabit Ethernet bằng đồng hoặc SFP\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCổng quang: 2 khe SFP Fast Ethernet\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLoại cổng SFP: Mô-đun tương thích FE và GE\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003ePhiên bản firmware: Phiên bản đầy đủ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eIEEE 1588 PTP: Có\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCIP Sync: Có\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNAT: Có\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDLR: Có\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCó quản lý: Có\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐiện áp cung cấp: 12-48 VDC\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDòng điện đầu vào tối đa: 0.5-3.0 A\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông suất tiêu thụ: 21 W ở 24 VDC, 40 °C\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông suất tối đa: 30 W\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông suất tổn hao: 30 W\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eRơ-le cảnh báo: 1 A ở 30 VDC, 0.5 A ở 48 VDC\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCách ly: 50 V liên tục, cách điện cơ bản\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLoại đầu nối: RJ45\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLoại dây: Cat5 theo ISO\/IEC 24702, Cat5e theo TIA 568-B.1\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCấp bảo vệ vỏ: Kiểu hở, không có\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLắp đặt: Thanh DIN\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNhiệt độ vận hành: -40 đến 60 °C (-40 đến 140 °F)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKích thước: 129.5 x 127 x 128.3 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrọng lượng: 2.04 kg (2.52 kg khi vận chuyển)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhe cắm thẻ SD: Hỗ trợ 1784-SD1, 1 GB\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eHỏi: Dải điện áp cung cấp của \u003cstrong\u003e1783-BMS20CGN\u003c\/strong\u003e là bao nhiêu?\u003cbr\u003eĐáp: Thiết bị chấp nhận 12-48 VDC với dòng điện đầu vào tối đa 0.5-3.0 A.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỏi: Bộ chuyển mạch này có tổng cộng bao nhiêu cổng?\u003cbr\u003eĐáp: Thiết bị có tổng cộng 20 cổng, gồm 16 cổng đồng FE và 2 cổng kết hợp GE.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỏi: Bộ chuyển mạch có hỗ trợ kết nối cáp quang không?\u003cbr\u003eĐáp: Có, thiết bị có 2 khe SFP Fast Ethernet dành cho mô-đun quang.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỏi: Dải nhiệt độ vận hành là bao nhiêu?\u003cbr\u003eĐáp: Bộ chuyển mạch hoạt động trong khoảng từ -40 đến 60 °C (-40 đến 140 °F).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỏi: Thiết bị có hỗ trợ NAT và DLR không?\u003cbr\u003eĐáp: Có, thiết bị hỗ trợ cả NAT và chức năng Device Level Ring.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỏi: Những mô-đun SFP nào tương thích với mẫu này?\u003cbr\u003eĐáp: Thiết bị chấp nhận 1783-SFP100FX, 1783-SFP100LX và các mô-đun được liệt kê khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỏi: Công suất tiêu thụ là bao nhiêu?\u003cbr\u003eĐáp: Thiết bị tiêu thụ 21 W ở 24 VDC và 40 °C, với công suất tối đa 30 W.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỏi: Bộ chuyển mạch nặng bao nhiêu?\u003cbr\u003eĐáp: Thiết bị nặng khoảng 2.04 kg.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỏi: Tình trạng hàng trong kho như thế nào?\u003cbr\u003eĐáp: Hiện chúng tôi có sẵn hàng chính hãng mới 100%.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỏi: Thời gian giao hàng là bao lâu?\u003cbr\u003eĐáp: Chúng tôi gửi hàng trong vòng 5 ngày bằng DHL, UPS, FedEx hoặc các hãng vận chuyển tương tự.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỏi: Chính sách đổi trả như thế nào?\u003cbr\u003eĐáp: Chúng tôi hỗ trợ trả hàng trong vòng 30 ngày đối với sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eLiên hệ: \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e\u003cbr\u003eĐiện thoại: \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eĐối tác NexAuto Technology Limited: \u003ca href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\"\u003ehttps:\/\/www.nex-auto.com\/\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Allen-Bradley","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":47391684853921,"sku":"1783-BMS20CGN","price":215.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/1783-BMS20CGN.jpg?v=1789455783","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/1783-bms20cgn-allen-bradley-stratix-5700-managed-switch","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}