{"product_id":"170ent11001-ethernet-tcp-ip-adapter-schneider-electric","title":"Bộ chuyển đổi Ethernet TCP\/IP 170ENT11001 Schneider Electric","description":"\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003eBộ chuyển đổi giao tiếp Ethernet Schneider Electric 170ENT11001\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu \u0026amp; Mẫu mã:\u003c\/strong\u003e Schneider Electric \u003cstrong\u003e170ENT11001\u003c\/strong\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Bộ chuyển đổi giao tiếp Modicon Momentum Ethernet TCP\/IP.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTốc độ mạng:\u003c\/strong\u003e Hỗ trợ hai tốc độ baud \u003cmark\u003e10 Mbps và 100 Mbps\u003c\/mark\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiao thức truyền thông:\u003c\/strong\u003e Sử dụng chuẩn \u003cmark\u003eEthernet TCP\/IP\u003c\/mark\u003e cho trao đổi dữ liệu ổn định.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCổng Ethernet:\u003c\/strong\u003e Có một cổng \u003cmark\u003e100BASE-TX\u003c\/mark\u003e với đầu nối RJ45.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCáp kết nối:\u003c\/strong\u003e Yêu cầu \u003cmark\u003ecáp xoắn đôi có chống nhiễu\u003c\/mark\u003e để truyền tải tin cậy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKích thước mạng:\u003c\/strong\u003e Hỗ trợ từ \u003cmark\u003e0 đến 32 thiết bị trên mỗi đoạn mạng\u003c\/mark\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eTính năng mạng \u0026amp; hiệu suất\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhương thức truy cập:\u003c\/strong\u003e Hỗ trợ cả giao tiếp \u003cmark\u003eMaster\/Slave và Peer-to-Peer (P2P)\u003c\/mark\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKiểu mạng:\u003c\/strong\u003e Tương thích với cấu trúc mạng \u003cmark\u003ehình sao và đa điểm\u003c\/mark\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ chính xác dữ liệu:\u003c\/strong\u003e Sử dụng tham số kiểm soát \u003cmark\u003eCRC-32\u003c\/mark\u003e để kiểm tra lỗi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhoảng cách cáp tối đa:\u003c\/strong\u003e Cho phép cáp dài đến \u003cmark\u003e1.000 mét (3.280 feet)\u003c\/mark\u003e giữa các thiết bị.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân bổ IP:\u003c\/strong\u003e Cấu hình qua \u003cmark\u003emáy chủ BOOTP\u003c\/mark\u003e để gán tham số IP.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChế độ an toàn:\u003c\/strong\u003e Thiết kế có trạng thái an toàn để đảm bảo độ tin cậy hệ thống.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThiết kế \u0026amp; tiêu chuẩn môi trường\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động:\u003c\/strong\u003e Hoạt động trong khoảng \u003cmark\u003e0°C đến 60°C\u003c\/mark\u003e trong môi trường không ngưng tụ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ lưu trữ:\u003c\/strong\u003e Có thể lưu trữ từ \u003cmark\u003e-40°C đến 85°C\u003c\/mark\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTiêu chuẩn bảo vệ:\u003c\/strong\u003e Đạt chuẩn \u003cmark\u003eIP20\u003c\/mark\u003e bảo vệ cơ bản chống xâm nhập.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐèn báo trạng thái:\u003c\/strong\u003e Trang bị bốn đèn LED (3 xanh, 1 vàng) để chẩn đoán rõ ràng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng:\u003c\/strong\u003e Nhẹ, khoảng 0,07 kg (0,15 lbs).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn lắp đặt \u0026amp; cấu hình\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKết nối bộ chuyển đổi với mạng của bạn bằng cáp Ethernet xoắn đôi có chống nhiễu tiêu chuẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSử dụng cổng RJ45 để kết nối 100BASE-TX chắc chắn với switch hoặc bộ điều khiển.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGán địa chỉ IP duy nhất, thủ công hoặc qua cấu hình máy chủ BOOTP.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGiám sát bốn đèn LED trạng thái để kiểm tra hoạt động mạng và tình trạng kết nối.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông tin đóng gói \u0026amp; đặt hàng\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐóng gói sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Bán theo từng chiếc trong hộp (26,1 x 18,3 x 6,0 cm).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng đóng gói:\u003c\/strong\u003e Khoảng 233 gram mỗi hộp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ:\u003c\/strong\u003e Sản xuất tại Pháp (FR).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã số thương mại toàn cầu:\u003c\/strong\u003e GTIN 3595862034302.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCâu hỏi thường gặp (FAQ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBộ chuyển đổi 170ENT11001 có phải hàng mới và chính hãng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eCó, chúng tôi chỉ cung cấp sản phẩm Schneider Electric \u003cstrong\u003e100% mới và chính hãng\u003c\/strong\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThời gian và phương thức vận chuyển như thế nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eSản phẩm thường được \u003cstrong\u003egiao trong vòng 5 ngày làm việc\u003c\/strong\u003e qua các đơn vị vận chuyển như \u003cstrong\u003eDHL, FedEx hoặc UPS\u003c\/strong\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTôi có thể trả hàng nếu cần không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eChúng tôi có chính sách \u003cstrong\u003eđổi trả trong 30 ngày\u003c\/strong\u003e với sản phẩm còn mới, chưa sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiểm khác biệt chính giữa chế độ Master\/Slave và P2P là gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eMaster\/Slave sử dụng bộ điều khiển trung tâm, trong khi P2P cho phép giao tiếp trực tiếp giữa các thiết bị để mạng linh hoạt hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNên dùng loại cáp Ethernet nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eBạn phải sử dụng cáp \u003cmark\u003exoắn đôi có chống nhiễu (STP)\u003c\/mark\u003e để đảm bảo khả năng chống nhiễu và hiệu suất tốt trên khoảng cách dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTôi có thể kết nối bao nhiêu bộ chuyển đổi trên một mạng?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eBạn có thể kết nối tối đa \u003cmark\u003e32 thiết bị\u003c\/mark\u003e trên mỗi đoạn mạng trong cấu trúc mạng của bạn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin liên hệ bán hàng \u0026amp; hỗ trợ\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐể được tư vấn kỹ thuật, báo giá hoặc tài liệu:\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eEmail: \u003ca href=\"mailto:sales@nex-auto.com\"\u003esales@nex-auto.com\u003c\/a\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eWhatsApp: \u003ca href=\"https:\/\/wa.me\/8615392429628\"\u003e+86 153 9242 9628\u003c\/a\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐối tác phân phối:\u003c\/strong\u003e \u003ca rel=\"noopener\" href=\"https:\/\/www.nex-auto.com\/\" target=\"_blank\"\u003eNexAuto Technology Limited\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Schneider","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":45695387631777,"sku":"170ENT11001","price":235.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0673\/5390\/3265\/files\/170ENT11001.jpg?v=1781072834","url":"https:\/\/www.autonexcontrol.com\/vi\/products\/170ent11001-ethernet-tcp-ip-adapter-schneider-electric","provider":"AutoNex Controls Limited ","version":"1.0","type":"link"}